creditworthinesses

[Mỹ]/ˈkrɛdɪtˌwɜːθɪnəsɪz/
[Anh]/ˈkrɛdɪtˌwɜrθɪnəsɪz/

Dịch

n. phẩm chất xứng đáng được tín nhiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

creditworthinesses assessment

đánh giá khả năng tín dụng

creditworthinesses analysis

phân tích khả năng tín dụng

creditworthinesses evaluation

đánh giá năng lực tín dụng

creditworthinesses report

báo cáo đánh giá tín dụng

creditworthinesses check

kiểm tra khả năng tín dụng

creditworthinesses criteria

tiêu chí đánh giá tín dụng

creditworthinesses score

điểm tín dụng

creditworthinesses metrics

thước đo khả năng tín dụng

creditworthinesses standards

tiêu chuẩn đánh giá tín dụng

creditworthinesses factors

yếu tố đánh giá tín dụng

Câu ví dụ

creditworthinesses are essential for obtaining loans.

tín nhiệm là điều cần thiết để có được các khoản vay.

many factors influence the creditworthinesses of individuals.

nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tín nhiệm của các cá nhân.

companies often assess the creditworthinesses of their clients.

các công ty thường đánh giá tín nhiệm của khách hàng.

understanding creditworthinesses can help in financial planning.

hiểu về tín nhiệm có thể giúp ích cho việc lập kế hoạch tài chính.

creditworthinesses play a crucial role in risk assessment.

tín nhiệm đóng vai trò quan trọng trong đánh giá rủi ro.

improving your creditworthinesses can lead to better interest rates.

cải thiện tín nhiệm của bạn có thể dẫn đến lãi suất tốt hơn.

financial institutions rely on creditworthinesses to make lending decisions.

các tổ chức tài chính dựa vào tín nhiệm để đưa ra quyết định cho vay.

creditworthinesses are evaluated using various scoring models.

tín nhiệm được đánh giá bằng nhiều mô hình chấm điểm khác nhau.

regularly checking your creditworthinesses is advisable.

thường xuyên kiểm tra tín nhiệm của bạn là điều nên làm.

creditworthinesses can vary significantly between individuals.

tín nhiệm có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay