debtworthiness

[US]//ˈdetˌwɜːði.nəs//
[UK]//ˈdetˌwɜrði.nəs//

Translation

n. Trạng thái hoặc chất lượng được coi là xứng đáng hoặc phù hợp để nhận được tín dụng hoặc nợ dựa trên sự ổn định tài chính và đáng tin cậy; Một thước đo khả năng của chính phủ hoặc tổ chức trong việc quản lý và trả nợ vay mà không vi phạm.

Phrases & Collocations

assess debtworthiness

Đánh giá khả năng thanh toán nợ

debtworthiness rating

Đánh giá khả năng thanh toán nợ

evaluate debtworthiness

Đánh giá khả năng thanh toán nợ

financial debtworthiness

Khả năng thanh toán nợ tài chính

corporate debtworthiness

Khả năng thanh toán nợ doanh nghiệp

measure debtworthiness

Đo lường khả năng thanh toán nợ

debtworthiness analysis

Phân tích khả năng thanh toán nợ

lack debtworthiness

Thiếu khả năng thanh toán nợ

determine debtworthiness

Xác định khả năng thanh toán nợ

overall debtworthiness

Khả năng thanh toán nợ tổng thể

Example Sentences

the bank carefully assesses the debtworthiness of each loan applicant.

Ngân hàng cẩn thận đánh giá khả năng trả nợ của mỗi ứng viên vay vốn.

investors should evaluate the debtworthiness of a company before buying its bonds.

Nhà đầu tư nên đánh giá khả năng trả nợ của một công ty trước khi mua trái phiếu của nó.

a good credit score is essential for demonstrating debtworthiness.

Một điểm tín dụng tốt là cần thiết để chứng minh khả năng trả nợ.

the debtworthiness criteria include income stability and existing debt levels.

Chuẩn mực về khả năng trả nợ bao gồm sự ổn định thu nhập và mức nợ hiện tại.

lenders use various metrics to determine debtworthiness.

Nhà cho vay sử dụng nhiều chỉ số khác nhau để xác định khả năng trả nợ.

the debtworthiness analysis revealed significant financial risks.

Phân tích khả năng trả nợ đã tiết lộ những rủi ro tài chính đáng kể.

small businesses often struggle to prove their debtworthiness to banks.

Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc chứng minh khả năng trả nợ với ngân hàng.

the debtworthiness rating affects the interest rate a borrower receives.

Đánh giá khả năng trả nợ ảnh hưởng đến lãi suất mà người vay nhận được.

regular debtworthiness assessments help prevent loan defaults.

Các đánh giá khả năng trả nợ định kỳ giúp ngăn ngừa việc vỡ nợ.

the report provides a comprehensive debtworthiness evaluation of the applicant.

Báo cáo cung cấp đánh giá toàn diện về khả năng trả nợ của ứng viên.

debtworthiness is influenced by both income and credit history.

Khả năng trả nợ bị ảnh hưởng bởi cả thu nhập và lịch sử tín dụng.

understanding your debtworthiness can help you make better financial decisions.

Hiểu rõ khả năng trả nợ của bạn có thể giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now