creepier

[US]/ˈkriːpiə/
[UK]/ˈkriːpiər/
Frequency: Very High

Translation

adj. đáng sợ hơn; gây khó chịu hoặc không thoải mái

Phrases & Collocations

creepier than ever

ghê rợn hơn bao giờ hết

creepier at night

ghê rợn hơn vào ban đêm

creepier vibes

không khí đáng sợ hơn

creepier stories

những câu chuyện đáng sợ hơn

creepier than usual

ghê rợn hơn bình thường

creepier places

những nơi đáng sợ hơn

creepier sounds

những âm thanh đáng sợ hơn

creepier than before

ghê rợn hơn trước đây

creepier characters

những nhân vật đáng sợ hơn

creepier encounters

những cuộc gặp gỡ đáng sợ hơn

Example Sentences

the old house became creepier as night fell.

Ngôi nhà cũ trở nên đáng sợ hơn khi màn đêm buông xuống.

she found the movie to be creepier than expected.

Cô thấy bộ phim đáng sợ hơn dự kiến.

the shadows in the corner looked creepier in the dark.

Những bóng tối trong góc trông đáng sợ hơn trong bóng tối.

his laugh sounded creepier than usual.

Tiếng cười của anh ta nghe đáng sợ hơn bình thường.

that doll is even creepier than the last one.

Cái búp bê đó còn đáng sợ hơn cái trước.

the abandoned park felt creepier at dusk.

Công viên bỏ hoang trở nên đáng sợ hơn khi hoàng hôn buông xuống.

he told a creepier story than anyone else around the campfire.

Anh ta kể một câu chuyện đáng sợ hơn bất kỳ ai khác quanh đống lửa.

after reading the book, i found the sequel to be creepier.

Sau khi đọc cuốn sách, tôi thấy phần tiếp theo đáng sợ hơn.

the atmosphere became creepier with every passing minute.

Không khí trở nên đáng sợ hơn mỗi phút trôi qua.

she thought the basement was creepier than the attic.

Cô nghĩ tầng hầm đáng sợ hơn tầng áp mái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now