spookier

[Mỹ]/ˈspuːkɪə/
[Anh]/ˈspuːkiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đáng sợ hơn hoặc kỳ quái hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

spookier than ever

rợ hơn bao giờ hết

spookier at night

rợ hơn vào ban đêm

spookier than usual

rợ hơn bình thường

spookier stories

những câu chuyện rợ hơn

spookier atmosphere

không khí rợ hơn

spookier than before

rợ hơn trước đây

spookier creatures

những sinh vật rợ hơn

spookier settings

bối cảnh rợ hơn

spookier legends

những truyền thuyết rợ hơn

spookier vibes

cảm giác rợ hơn

Câu ví dụ

the haunted house was spookier than i expected.

Ngôi nhà ma ám đáng sợ hơn tôi dự đoán.

as the night grew darker, the forest became spookier.

Khi màn đêm càng tối, khu rừng càng trở nên đáng sợ hơn.

she told a spookier story than anyone else at the campfire.

Cô ấy kể một câu chuyện đáng sợ hơn bất kỳ ai khác bên đống lửa.

the movie was spookier than the book.

Bộ phim đáng sợ hơn cuốn sách.

his laugh made the situation feel even spookier.

Tiếng cười của anh ấy khiến tình huống trở nên đáng sợ hơn.

on halloween, everything seems spookier.

Vào đêm Halloween, mọi thứ dường như đáng sợ hơn.

the old mansion looked spookier in the moonlight.

Ngôi nhà cổ trông đáng sợ hơn dưới ánh trăng.

she decorated her room to make it spookier for halloween.

Cô ấy trang trí căn phòng của mình để làm cho nó thêm đáng sợ cho Halloween.

the shadows made the place feel spookier.

Những bóng tối khiến nơi đó trở nên đáng sợ hơn.

it was a spookier experience than i had anticipated.

Đó là một trải nghiệm đáng sợ hơn tôi tưởng tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay