cremates the dead
hỏa táng người đã khuất
cremates with dignity
hỏa táng với sự tôn trọng
cremates remains safely
hỏa táng tro cốt an toàn
cremates loved ones
hỏa táng những người thân yêu
cremates human bodies
hỏa táng thi thể người
cremates in silence
hỏa táng trong sự im lặng
cremates family pets
hỏa táng thú cưng của gia đình
cremates with care
hỏa táng với sự quan tâm
cremates traditional methods
hỏa táng bằng các phương pháp truyền thống
cremates responsibly
hỏa táng có trách nhiệm
the family decides to cremate their beloved pet.
gia đình quyết định hỏa táng thú cưng được yêu quý của họ.
many cultures prefer to cremate their deceased.
nhiều nền văn hóa thích hỏa táng người đã khuất.
she chose to have her remains cremated after death.
cô ấy chọn hỏa thân sau khi chết.
he plans to cremate his father's ashes at sea.
anh ấy dự định hỏa táng tro cốt của cha anh ấy ngoài khơi.
some people prefer to cremate rather than bury their loved ones.
một số người thích hỏa thân hơn là chôn cất những người thân yêu của họ.
the ceremony will take place before the body is cremated.
nghi lễ sẽ diễn ra trước khi thi thể được hỏa táng.
she felt it was important to cremate her mother's remains.
cô ấy cảm thấy quan trọng là hỏa thân tro cốt của mẹ cô ấy.
they decided to cremate their loved one in a beautiful ceremony.
họ quyết định hỏa táng người thân yêu của họ trong một buổi lễ tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay