the deceased Turkish ambassador.
đại sứ Thổ Nhĩ Kỳ đã qua đời.
The deceased man left no will.
Người đàn ông đã qua đời không để lại di chúc.
disposition of the deceased's property.
sự phân chia tài sản của người đã qua đời.
The deceased general was a great soldier.
Người tướng đã khuất là một người lính vĩ đại.
His mother is now sadly deceased.
Mẹ anh ấy hiện đang buồn vì đã qua đời.
Hank "Buddy" Leitch Muldoon is the rather dimwitted son of a recently deceased Bayou smuggling lord.
Hank "Buddy" Leitch Muldoon là con trai khá ngốc nghếch của một trùm buôn lậu Bayou mới mất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay