cremating remains
hóa tro tro cốt
cremating process
quy trình hỏa táng
cremating services
dịch vụ hỏa táng
cremating body
hỏa táng thi thể
cremating ashes
hóa tro tro
cremating options
các lựa chọn hỏa táng
cremating facility
cơ sở hỏa táng
cremating loved ones
hỏa táng người thân yêu
cremating pets
hỏa táng thú cưng
cremating ceremony
nghi lễ hỏa táng
they are cremating their beloved pet this weekend.
Họ đang hỏa táng thú cưng yêu quý của họ vào cuối tuần này.
cremating the deceased is a common practice in many cultures.
Hỏa táng người đã khuất là một thông lệ phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
after the funeral, the family decided to start cremating their loved one.
Sau đám tang, gia đình quyết định hỏa táng người thân của họ.
cremating bodies can be more environmentally friendly than traditional burials.
Hỏa táng có thể thân thiện với môi trường hơn so với các hoạt động chôn cất truyền thống.
she felt a sense of closure after cremating her grandmother.
Cô ấy cảm thấy một sự kết thúc sau khi hỏa táng bà ngoại của mình.
cremating remains allows families to keep the ashes in an urn.
Hỏa táng tro cốt cho phép các gia đình giữ tro trong bình.
the process of cremating takes about two hours.
Quá trình hỏa táng mất khoảng hai giờ.
many people choose cremating as a way to honor the deceased.
Nhiều người chọn hỏa táng như một cách để tưởng nhớ người đã khuất.
cremating is often preferred for its simplicity and cost-effectiveness.
Hỏa táng thường được ưa chuộng vì sự đơn giản và hiệu quả chi phí.
they held a small ceremony before cremating their father.
Họ đã tổ chức một buổi lễ nhỏ trước khi hỏa táng cha của họ.
cremating remains
hóa tro tro cốt
cremating process
quy trình hỏa táng
cremating services
dịch vụ hỏa táng
cremating body
hỏa táng thi thể
cremating ashes
hóa tro tro
cremating options
các lựa chọn hỏa táng
cremating facility
cơ sở hỏa táng
cremating loved ones
hỏa táng người thân yêu
cremating pets
hỏa táng thú cưng
cremating ceremony
nghi lễ hỏa táng
they are cremating their beloved pet this weekend.
Họ đang hỏa táng thú cưng yêu quý của họ vào cuối tuần này.
cremating the deceased is a common practice in many cultures.
Hỏa táng người đã khuất là một thông lệ phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
after the funeral, the family decided to start cremating their loved one.
Sau đám tang, gia đình quyết định hỏa táng người thân của họ.
cremating bodies can be more environmentally friendly than traditional burials.
Hỏa táng có thể thân thiện với môi trường hơn so với các hoạt động chôn cất truyền thống.
she felt a sense of closure after cremating her grandmother.
Cô ấy cảm thấy một sự kết thúc sau khi hỏa táng bà ngoại của mình.
cremating remains allows families to keep the ashes in an urn.
Hỏa táng tro cốt cho phép các gia đình giữ tro trong bình.
the process of cremating takes about two hours.
Quá trình hỏa táng mất khoảng hai giờ.
many people choose cremating as a way to honor the deceased.
Nhiều người chọn hỏa táng như một cách để tưởng nhớ người đã khuất.
cremating is often preferred for its simplicity and cost-effectiveness.
Hỏa táng thường được ưa chuộng vì sự đơn giản và hiệu quả chi phí.
they held a small ceremony before cremating their father.
Họ đã tổ chức một buổi lễ nhỏ trước khi hỏa táng cha của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay