crenelation

[Mỹ]/ˌkrenəˈleɪʃən/
[Anh]/ˌkrɛnəˈleɪʃən/

Dịch

n. hành động thêm các đường lượn sóng vào một bức tường hoặc công trình; phần có đường lượn sóng của một cấu trúc
Các dạng của từ
số nhiềucrenelations

Cụm từ & Cách kết hợp

crenelation pattern

Vietnamese_translation

medieval crenelations

Vietnamese_translation

stone crenelations

Vietnamese_translation

castle crenelations

Vietnamese_translation

ornate crenelations

Vietnamese_translation

crenelation detail

Vietnamese_translation

historic crenelations

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the medieval castle features intricate crenelation along its upper walls.

Pháo đài trung世纪 có các đường viền răng cưa tinh xảo dọc theo các bức tường trên.

architects restored the original crenelation to preserve the building's historical authenticity.

Các kiến trúc sư đã phục hồi lại viền răng cưa ban đầu nhằm bảo tồn tính xác thực lịch sử của công trình.

the decorative crenelation on the gothic cathedral creates a striking visual effect.

Viền răng cưa trang trí trên nhà thờ gothic tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.

stone crenelation has weathered centuries but still maintains its defensive appearance.

Viền răng cưa bằng đá đã chịu đựng qua hàng thế kỷ nhưng vẫn duy trì vẻ ngoài phòng thủ.

the palace's ornate crenelation showcases the craftsmanship of ancient builders.

Viền răng cưa tinh xảo của cung điện thể hiện tay nghề của các nhà xây dựng cổ đại.

modern renovations carefully replicated the ancient crenelation pattern.

Các công trình sửa chữa hiện đại đã cẩn thận sao chép mẫu viền răng cưa cổ đại.

the fortress walls display classic crenelation typical of fourteenth-century fortifications.

Các bức tường của pháo đài thể hiện viền răng cưa cổ điển đặc trưng cho các công trình phòng thủ thế kỷ 14.

detailed crenelation carving adorns the parapets of the historic structure.

Các họa tiết viền răng cưa tinh xảo trang trí các hàng rào của công trình lịch sử.

conservationists worked to stabilize the deteriorating crenelation before collapse.

Các nhà bảo tồn đã làm việc để ổn định viền răng cưa đang xuống cấp trước khi sụp đổ.

the uniform crenelation along the battlements served both defensive and aesthetic purposes.

Viền răng cưa đồng nhất dọc theo các hàng rào có cả mục đích phòng thủ và thẩm mỹ.

traditional crenelation techniques were employed in the reconstruction of the city walls.

Các kỹ thuật viền răng cưa truyền thống đã được sử dụng trong việc xây dựng lại tường thành.

photography highlights the dramatic shadows created by the castle's crenelation.

Chụp ảnh làm nổi bật những bóng đổ kịch tính được tạo ra bởi viền răng cưa của lâu đài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay