crenulated

[Mỹ]/ˈkrɛn.jʊ.leɪ.tɪd/
[Anh]/ˈkrɛn.jəˌleɪ.tɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có cạnh răng cưa hoặc có khía cạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

crenulated edge

đỉnh răng cưa

crenulated surface

bề mặt răng cưa

crenulated leaf

lá răng cưa

crenulated margin

lề răng cưa

crenulated pattern

mẫu răng cưa

crenulated structure

cấu trúc răng cưa

crenulated form

dạng răng cưa

crenulated contour

đường viền răng cưa

crenulated outline

đường bao răng cưa

crenulated design

thiết kế răng cưa

Câu ví dụ

the crenulated edges of the building added a unique architectural style.

những mép răng cưa của tòa nhà đã thêm một phong cách kiến trúc độc đáo.

the crenulated design of the castle walls provided better defense.

thiết kế răng cưa của các bức tường lâu đài cung cấp khả năng phòng thủ tốt hơn.

she admired the crenulated pattern on the ancient pottery.

Cô ấy ngưỡng mộ họa tiết răng cưa trên đồ gốm cổ.

the crenulated surface of the rock formations was fascinating.

bề mặt răng cưa của các cấu trúc đá là vô cùng hấp dẫn.

artists often use crenulated lines to create depth in their drawings.

các nghệ sĩ thường sử dụng các đường kẻ răng cưa để tạo chiều sâu trong các bản vẽ của họ.

the crenulated coastline was a popular spot for photographers.

bờ biển răng cưa là một địa điểm phổ biến của các nhiếp ảnh gia.

he sketched the crenulated mountains during his hiking trip.

Anh ấy phác thảo những ngọn núi răng cưa trong chuyến đi bộ đường dài của mình.

the crenulated pattern on the fabric made it visually interesting.

họa tiết răng cưa trên vải khiến nó trở nên hấp dẫn về mặt thị giác.

the crenulated design on the shield symbolized strength.

thiết kế răng cưa trên tấm khiên tượng trưng cho sức mạnh.

she chose a crenulated hairstyle for the special occasion.

Cô ấy chọn kiểu tóc răng cưa cho dịp đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay