creons

[Mỹ]/kriːɒn/
[Anh]/kriːɒn/

Dịch

n. Creon (Vua Thebes trong thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ & Cách kết hợp

creons activity

hoạt động creons

creons function

chức năng creons

creons levels

mức creons

creons analysis

phân tích creons

creons production

sản xuất creons

creons measurement

đo lường creons

creons testing

thử nghiệm creons

creons synthesis

synthesis creons

creons regulation

quy định creons

creons interaction

tương tác creons

Câu ví dụ

creons are essential for proper digestion.

creons rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa khỏe mạnh.

many people rely on creons for their health.

nhiều người dựa vào creons để có sức khỏe tốt.

creons can help break down fats and proteins.

creons có thể giúp phân hủy chất béo và protein.

doctors often prescribe creons for patients with pancreatic issues.

các bác sĩ thường kê đơn creons cho bệnh nhân có vấn đề về tuyến tụy.

using creons can improve nutrient absorption.

sử dụng creons có thể cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng.

creons are available in capsule form.

creons có sẵn dưới dạng viên nang.

it's important to take creons with meals.

điều quan trọng là phải dùng creons với bữa ăn.

some patients experience side effects from creons.

một số bệnh nhân gặp tác dụng phụ từ creons.

creons can help those with cystic fibrosis.

creons có thể giúp những người bị xơ nang tuyến tụy.

consult a doctor before starting creons.

tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng creons.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay