crepitates

[Mỹ]/ˈkrɛpɪteɪts/
[Anh]/ˈkrɛpɪˌteɪts/

Dịch

vi. tạo ra âm thanh lách cách hoặc lách tách

Cụm từ & Cách kết hợp

crepitates loudly

nổ lách tách lớn

crepitates softly

nổ lách tách nhẹ

crepitates underfoot

nổ lách tách dưới chân

crepitates in fire

nổ lách tách trong lửa

crepitates with heat

nổ lách tách với nhiệt

crepitates during cooking

nổ lách tách trong khi nấu

crepitates like popcorn

nổ lách tách như bắp rang

crepitates from pressure

nổ lách tách do áp lực

crepitates with age

nổ lách tách theo thời gian

Câu ví dụ

the fire crepitates as it burns brightly in the hearth.

ngọn lửa kêu cót kétt khi cháy sáng trong lò sưởi.

as the leaves dried, they began to crepitate underfoot.

khi lá khô, chúng bắt đầu kêu cót két dưới chân.

the campfire crepitates, creating a cozy atmosphere.

đống lửa trại kêu cót két, tạo nên một không khí ấm cúng.

when the popcorn popped, it crepitated loudly.

khi bắp rang nổ, nó kêu cót két lớn.

the old house crepitates with every gust of wind.

ngôi nhà cũ kêu cót két với mọi cơn gió.

the ice on the lake crepitates as it begins to melt.

băng trên mặt hồ kêu cót két khi nó bắt đầu tan chảy.

as the thunder approached, the trees crepitated in the wind.

khi tiếng sấm đến gần, cây cối kêu cót két trong gió.

the fireworks crepitated in the night sky, dazzling everyone.

pháo hoa kêu cót két trên bầu trời đêm, làm cho mọi người choáng ngợp.

the crispy bacon crepitates as it cooks in the pan.

thịt xông khói giòn tan kêu cót két khi nó nấu trong chảo.

the thunderstorm caused the trees to crepitate ominously.

cơn bão tố khiến cây cối kêu cót két một cách đáng ngại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay