crepitates loudly
nổ lách tách lớn
crepitates softly
nổ lách tách nhẹ
crepitates underfoot
nổ lách tách dưới chân
crepitates in fire
nổ lách tách trong lửa
crepitates with heat
nổ lách tách với nhiệt
crepitates during cooking
nổ lách tách trong khi nấu
crepitates like popcorn
nổ lách tách như bắp rang
crepitates from pressure
nổ lách tách do áp lực
crepitates with age
nổ lách tách theo thời gian
the fire crepitates as it burns brightly in the hearth.
ngọn lửa kêu cót kétt khi cháy sáng trong lò sưởi.
as the leaves dried, they began to crepitate underfoot.
khi lá khô, chúng bắt đầu kêu cót két dưới chân.
the campfire crepitates, creating a cozy atmosphere.
đống lửa trại kêu cót két, tạo nên một không khí ấm cúng.
when the popcorn popped, it crepitated loudly.
khi bắp rang nổ, nó kêu cót két lớn.
the old house crepitates with every gust of wind.
ngôi nhà cũ kêu cót két với mọi cơn gió.
the ice on the lake crepitates as it begins to melt.
băng trên mặt hồ kêu cót két khi nó bắt đầu tan chảy.
as the thunder approached, the trees crepitated in the wind.
khi tiếng sấm đến gần, cây cối kêu cót két trong gió.
the fireworks crepitated in the night sky, dazzling everyone.
pháo hoa kêu cót két trên bầu trời đêm, làm cho mọi người choáng ngợp.
the crispy bacon crepitates as it cooks in the pan.
thịt xông khói giòn tan kêu cót két khi nó nấu trong chảo.
the thunderstorm caused the trees to crepitate ominously.
cơn bão tố khiến cây cối kêu cót két một cách đáng ngại.
crepitates loudly
nổ lách tách lớn
crepitates softly
nổ lách tách nhẹ
crepitates underfoot
nổ lách tách dưới chân
crepitates in fire
nổ lách tách trong lửa
crepitates with heat
nổ lách tách với nhiệt
crepitates during cooking
nổ lách tách trong khi nấu
crepitates like popcorn
nổ lách tách như bắp rang
crepitates from pressure
nổ lách tách do áp lực
crepitates with age
nổ lách tách theo thời gian
the fire crepitates as it burns brightly in the hearth.
ngọn lửa kêu cót kétt khi cháy sáng trong lò sưởi.
as the leaves dried, they began to crepitate underfoot.
khi lá khô, chúng bắt đầu kêu cót két dưới chân.
the campfire crepitates, creating a cozy atmosphere.
đống lửa trại kêu cót két, tạo nên một không khí ấm cúng.
when the popcorn popped, it crepitated loudly.
khi bắp rang nổ, nó kêu cót két lớn.
the old house crepitates with every gust of wind.
ngôi nhà cũ kêu cót két với mọi cơn gió.
the ice on the lake crepitates as it begins to melt.
băng trên mặt hồ kêu cót két khi nó bắt đầu tan chảy.
as the thunder approached, the trees crepitated in the wind.
khi tiếng sấm đến gần, cây cối kêu cót két trong gió.
the fireworks crepitated in the night sky, dazzling everyone.
pháo hoa kêu cót két trên bầu trời đêm, làm cho mọi người choáng ngợp.
the crispy bacon crepitates as it cooks in the pan.
thịt xông khói giòn tan kêu cót két khi nó nấu trong chảo.
the thunderstorm caused the trees to crepitate ominously.
cơn bão tố khiến cây cối kêu cót két một cách đáng ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay