crepitations

[Mỹ]/ˌkrɛpɪˈteɪʃən/
[Anh]/ˌkrɛpɪˈteɪʃən/

Dịch

n. âm thanh của sự nứt hoặc nổ; một âm thanh y tế tương tự như âm thanh nứt hoặc nổ

Cụm từ & Cách kết hợp

crepitation sound

tiếng kêu răng rắc

crepitation effect

hiệu ứng răng rắc

crepitation noise

tiếng ồn răng rắc

crepitation phenomenon

hiện tượng răng rắc

crepitation sensation

cảm giác răng rắc

crepitation sign

dấu hiệu răng rắc

crepitation response

phản ứng răng rắc

crepitation indication

chỉ báo răng rắc

crepitation level

mức độ răng rắc

crepitation test

thử nghiệm răng rắc

Câu ví dụ

the crepitation of the fire crackling was soothing.

tiếng kêu lách tách của lửa crackling thật dễ chịu.

she heard a crepitation coming from the old floorboards.

Cô ấy nghe thấy tiếng kêu lách tách phát ra từ những tấm ván sàn cũ.

the crepitation of the leaves underfoot signaled their approach.

Tiếng kêu lách tách của lá dưới chân báo hiệu sự tiếp cận của họ.

his breathing had a strange crepitation that worried the doctor.

Quá trình hô hấp của anh ấy có một tiếng kêu lách tách kỳ lạ khiến bác sĩ lo lắng.

the crepitation of the popcorn made everyone laugh.

Tiếng kêu lách tách của bắp rang làm mọi người cười.

we could hear the crepitation of the gravel as we walked.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu lách tách của sỏi khi chúng tôi đi bộ.

during the storm, the crepitation of thunder echoed in the valley.

Trong cơn bão, tiếng kêu lách tách của sấm vang vọng trong thung lũng.

he noticed a crepitation in the engine that needed attention.

Anh ấy nhận thấy một tiếng kêu lách tách trong động cơ cần được chú ý.

the crepitation of the ice cracking was alarming.

Tiếng kêu lách tách của băng vỡ thật đáng báo động.

she described the crepitation of the bubble wrap as satisfying.

Cô ấy mô tả tiếng kêu lách tách của màng bọc bong bóng là thỏa mãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay