light the cresset
thắp đèn đuốc
cresset on tower
đèn đuốc trên tháp
cresset of fire
đèn đuốc lửa
cresset burning brightly
đèn đuốc cháy sáng rực rỡ
cresset in darkness
đèn đuốc trong bóng tối
cresset for guidance
đèn đuốc để định hướng
cresset lighting path
đèn đuốc soi sáng đường đi
cresset on hill
đèn đuốc trên đồi
cresset's warm glow
ánh sáng ấm áp từ đèn đuốc
cresset held high
đèn đuốc được giữ cao
the cresset illuminated the dark room with a warm glow.
đèn đuốc cresset chiếu sáng căn phòng tối bằng ánh sáng ấm áp.
they used a cresset to guide their way through the forest.
họ sử dụng đèn đuốc cresset để dẫn đường trong rừng.
the ancient castle had a cresset hanging from the ceiling.
ngôi lâu đài cổ kính có một chiếc đèn đuốc cresset treo trên trần nhà.
as night fell, the cresset flickered in the breeze.
khi màn đêm buông xuống, ngọn đèn đuốc cresset lay lắt trong gió.
he lit the cresset to celebrate the festival.
anh thắp đèn đuốc cresset để ăn mừng lễ hội.
the cresset was made of wrought iron and glass.
đèn đuốc cresset được làm từ sắt dập và thủy tinh.
in the darkness, the cresset offered a sense of safety.
trong bóng tối, ngọn đèn đuốc cresset mang lại cảm giác an toàn.
they gathered around the cresset to tell stories.
họ tụ tập quanh ngọn đèn đuốc cresset để kể chuyện.
the cresset's flame danced in the night air.
ngọn lửa của đèn đuốc cresset nhảy múa trong không khí đêm.
she admired the craftsmanship of the cresset.
cô ngưỡng mộ sự khéo léo của đèn đuốc cresset.
light the cresset
thắp đèn đuốc
cresset on tower
đèn đuốc trên tháp
cresset of fire
đèn đuốc lửa
cresset burning brightly
đèn đuốc cháy sáng rực rỡ
cresset in darkness
đèn đuốc trong bóng tối
cresset for guidance
đèn đuốc để định hướng
cresset lighting path
đèn đuốc soi sáng đường đi
cresset on hill
đèn đuốc trên đồi
cresset's warm glow
ánh sáng ấm áp từ đèn đuốc
cresset held high
đèn đuốc được giữ cao
the cresset illuminated the dark room with a warm glow.
đèn đuốc cresset chiếu sáng căn phòng tối bằng ánh sáng ấm áp.
they used a cresset to guide their way through the forest.
họ sử dụng đèn đuốc cresset để dẫn đường trong rừng.
the ancient castle had a cresset hanging from the ceiling.
ngôi lâu đài cổ kính có một chiếc đèn đuốc cresset treo trên trần nhà.
as night fell, the cresset flickered in the breeze.
khi màn đêm buông xuống, ngọn đèn đuốc cresset lay lắt trong gió.
he lit the cresset to celebrate the festival.
anh thắp đèn đuốc cresset để ăn mừng lễ hội.
the cresset was made of wrought iron and glass.
đèn đuốc cresset được làm từ sắt dập và thủy tinh.
in the darkness, the cresset offered a sense of safety.
trong bóng tối, ngọn đèn đuốc cresset mang lại cảm giác an toàn.
they gathered around the cresset to tell stories.
họ tụ tập quanh ngọn đèn đuốc cresset để kể chuyện.
the cresset's flame danced in the night air.
ngọn lửa của đèn đuốc cresset nhảy múa trong không khí đêm.
she admired the craftsmanship of the cresset.
cô ngưỡng mộ sự khéo léo của đèn đuốc cresset.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay