cresting wave
đỉnh sóng
cresting hill
đỉnh đồi
cresting peak
đỉnh núi
cresting tide
thủy triều lên đỉnh
cresting surf
múi sóng
cresting snow
đỉnh tuyết
cresting clouds
đỉnh mây
cresting foam
bọt sóng
cresting ridge
đỉnh lồi
cresting dawn
bình minh lên
the waves are cresting beautifully at sunset.
Những con sóng đang đổ vào một cách tuyệt đẹp khi hoàng hôn.
the mountain peaks are cresting with snow this winter.
Những đỉnh núi đang phủ đầy tuyết vào mùa đông năm nay.
the roller coaster is cresting at the highest point.
Trò chơi cảm giác mạnh leo lên ở điểm cao nhất.
the crowd is cresting with excitement as the concert begins.
Khán giả tràn ngập sự phấn khích khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
the sun is cresting over the horizon, signaling a new day.
Mặt trời mọc lên trên đường chân trời, báo hiệu một ngày mới.
the athlete is cresting in performance during the championship.
Vận động viên đạt phong độ cao nhất trong suốt giải vô địch.
the tide is cresting, bringing in fresh sea life.
Thủy triều đang dâng lên, mang theo sinh vật biển mới.
the emotions are cresting as the final moments approach.
Cảm xúc dâng trào khi những khoảnh khắc cuối cùng đến gần.
the cresting waves provide perfect surfing conditions.
Những con sóng đổ vào tạo điều kiện hoàn hảo cho việc lướt sóng.
the team's performance is cresting just in time for the playoffs.
Phong độ của đội đang lên đỉnh cao vào đúng thời điểm cho vòng play-off.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay