cresting

[Mỹ]/ˈkrɛstɪŋ/
[Anh]/ˈkrɛstɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ trang trí kiến trúc ở đỉnh của một cấu trúc
v. thêm trang trí lên đỉnh; ở trên cùng; đạt đến đỉnh cao

Cụm từ & Cách kết hợp

cresting wave

đỉnh sóng

cresting hill

đỉnh đồi

cresting peak

đỉnh núi

cresting tide

thủy triều lên đỉnh

cresting surf

múi sóng

cresting snow

đỉnh tuyết

cresting clouds

đỉnh mây

cresting foam

bọt sóng

cresting ridge

đỉnh lồi

cresting dawn

bình minh lên

Câu ví dụ

the waves are cresting beautifully at sunset.

Những con sóng đang đổ vào một cách tuyệt đẹp khi hoàng hôn.

the mountain peaks are cresting with snow this winter.

Những đỉnh núi đang phủ đầy tuyết vào mùa đông năm nay.

the roller coaster is cresting at the highest point.

Trò chơi cảm giác mạnh leo lên ở điểm cao nhất.

the crowd is cresting with excitement as the concert begins.

Khán giả tràn ngập sự phấn khích khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

the sun is cresting over the horizon, signaling a new day.

Mặt trời mọc lên trên đường chân trời, báo hiệu một ngày mới.

the athlete is cresting in performance during the championship.

Vận động viên đạt phong độ cao nhất trong suốt giải vô địch.

the tide is cresting, bringing in fresh sea life.

Thủy triều đang dâng lên, mang theo sinh vật biển mới.

the emotions are cresting as the final moments approach.

Cảm xúc dâng trào khi những khoảnh khắc cuối cùng đến gần.

the cresting waves provide perfect surfing conditions.

Những con sóng đổ vào tạo điều kiện hoàn hảo cho việc lướt sóng.

the team's performance is cresting just in time for the playoffs.

Phong độ của đội đang lên đỉnh cao vào đúng thời điểm cho vòng play-off.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay