reaching out
tiếp cận
reaching goals
đạt được mục tiêu
reaching heights
vươn lên đỉnh cao
reaching limits
vượt qua giới hạn
reaching agreement
đạt được sự đồng thuận
reaching success
đạt được thành công
reaching potential
đạt được tiềm năng
reaching consensus
đạt được sự đồng thuận
reaching new
đạt được điều mới
reaching new heights in your career can be challenging.
đạt được những thành tựu mới trong sự nghiệp của bạn có thể là một thách thức.
reaching an agreement is essential for progress.
đạt được thỏa thuận là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
she is reaching out to her friends for support.
cô ấy đang liên hệ với bạn bè để được hỗ trợ.
reaching a consensus among team members is important.
đạt được sự đồng thuận giữa các thành viên trong nhóm là quan trọng.
they are reaching for the stars in their ambitions.
họ đang vươn tới những vì sao trong tham vọng của mình.
reaching the finish line is a great accomplishment.
vượt qua vạch đích là một thành tựu lớn.
reaching out to the community can foster goodwill.
tiếp cận cộng đồng có thể thúc đẩy thiện chí.
he is reaching a turning point in his life.
anh ấy đang đạt đến một bước ngoặt trong cuộc đời.
reaching a broader audience requires effective marketing.
tiếp cận một đối tượng rộng lớn hơn đòi hỏi sự tiếp thị hiệu quả.
reaching a higher level of education can open doors.
đạt được một trình độ học vấn cao hơn có thể mở ra nhiều cơ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay