cretinism

[US]/ˈkrɛtɪnɪz(ə)m/
[UK]/ˈkrɛtɪnɪz(ə)m/
Frequency: Very High

Translation

n. một tình trạng do thiếu hụt bẩm sinh của sự tiết hormone tuyến giáp, được đặc trưng bởi dị dạng thể chất và khuyết tật học tập; một hình thức chậm phát triển tâm thần nghiêm trọng và chậm phát triển thể chất.
Word Forms
số nhiềucretinisms

Phrases & Collocations

cretinism diagnosis

chẩn đoán bệnh thiểu năng vỏ não

cretinism treatment

điều trị bệnh thiểu năng vỏ não

cretinism symptoms

triệu chứng bệnh thiểu năng vỏ não

cretinism causes

nguyên nhân bệnh thiểu năng vỏ não

cretinism prevention

phòng ngừa bệnh thiểu năng vỏ não

cretinism effects

tác động của bệnh thiểu năng vỏ não

cretinism research

nghiên cứu về bệnh thiểu năng vỏ não

cretinism awareness

nâng cao nhận thức về bệnh thiểu năng vỏ não

cretinism cases

các trường hợp bệnh thiểu năng vỏ não

cretinism screening

sàng lọc bệnh thiểu năng vỏ não

Example Sentences

cretinism is a condition caused by severe iodine deficiency.

Bệnh thiểu năng trí tuệ là tình trạng do thiếu nghiêm trọng chất iod.

people with cretinism often have developmental delays.

Những người bị thiểu năng trí tuệ thường có sự chậm phát triển.

cretinism can lead to physical and mental disabilities.

Bệnh thiểu năng trí tuệ có thể dẫn đến các khuyết tật về thể chất và tinh thần.

early diagnosis of cretinism is crucial for treatment.

Việc chẩn đoán sớm bệnh thiểu năng trí tuệ rất quan trọng để điều trị.

the symptoms of cretinism can vary among individuals.

Các triệu chứng của bệnh thiểu năng trí tuệ có thể khác nhau ở mỗi người.

public health measures can help prevent cretinism.

Các biện pháp y tế cộng đồng có thể giúp ngăn ngừa bệnh thiểu năng trí tuệ.

cretinism is often associated with a lack of education.

Bệnh thiểu năng trí tuệ thường liên quan đến việc thiếu giáo dục.

genetic factors may contribute to the development of cretinism.

Các yếu tố di truyền có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh thiểu năng trí tuệ.

cretinism can affect anyone, regardless of background.

Bệnh thiểu năng trí tuệ có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể hoàn cảnh.

research continues to find better treatments for cretinism.

Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các phương pháp điều trị tốt hơn cho bệnh thiểu năng trí tuệ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now