cricetids

[Mỹ]/ˈkrɪsɪtɪd/
[Anh]/ˈkraɪsɪtɪd/

Dịch

n. thành viên của gia đình Cricetidae, bao gồm chuột đồng và các loài gặm nhấm liên quan
adj. thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Cricetidae

Cụm từ & Cách kết hợp

cricetid species

loài cricetid

cricetid rodents

cricetid gặm nhấm

cricetid family

gia đình cricetid

cricetid habitat

môi trường sống của cricetid

cricetid genus

chi cricetid

cricetid diversity

đa dạng của cricetid

cricetid behavior

hành vi của cricetid

cricetid morphology

hình thái của cricetid

cricetid ecology

sinh thái học của cricetid

cricetid distribution

phân bố của cricetid

Câu ví dụ

cricetid rodents are often found in grasslands and forests.

Những loài gặm nhấm Cricetidae thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và rừng.

scientists study cricetid species to understand their behavior.

Các nhà khoa học nghiên cứu các loài Cricetidae để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

the cricetid family includes hamsters and voles.

Họ Cricetidae bao gồm các loài hamster và chuột đồng.

cricetid animals play a crucial role in their ecosystems.

Động vật Cricetidae đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

many cricetid species are kept as pets around the world.

Nhiều loài Cricetidae được nuôi làm thú cưng trên khắp thế giới.

conservation efforts are needed to protect cricetid habitats.

Cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của Cricetidae.

cricetid rodents are known for their burrowing behavior.

Những loài gặm nhấm Cricetidae nổi tiếng với hành vi đào hang của chúng.

the diet of cricetid species varies widely among different types.

Chế độ ăn uống của các loài Cricetidae khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào từng loại.

researchers are documenting the diversity of cricetid rodents.

Các nhà nghiên cứu đang ghi lại sự đa dạng của các loài gặm nhấm Cricetidae.

understanding cricetid ecology can help in wildlife management.

Hiểu về sinh thái học của Cricetidae có thể giúp trong công tác quản lý động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay