cricetid species
loài cricetid
cricetid rodents
cricetid gặm nhấm
cricetid family
gia đình cricetid
cricetid habitat
môi trường sống của cricetid
cricetid genus
chi cricetid
cricetid diversity
đa dạng của cricetid
cricetid behavior
hành vi của cricetid
cricetid morphology
hình thái của cricetid
cricetid ecology
sinh thái học của cricetid
cricetid distribution
phân bố của cricetid
cricetid rodents are often found in grasslands and forests.
Những loài gặm nhấm Cricetidae thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và rừng.
scientists study cricetid species to understand their behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu các loài Cricetidae để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
the cricetid family includes hamsters and voles.
Họ Cricetidae bao gồm các loài hamster và chuột đồng.
cricetid animals play a crucial role in their ecosystems.
Động vật Cricetidae đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
many cricetid species are kept as pets around the world.
Nhiều loài Cricetidae được nuôi làm thú cưng trên khắp thế giới.
conservation efforts are needed to protect cricetid habitats.
Cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của Cricetidae.
cricetid rodents are known for their burrowing behavior.
Những loài gặm nhấm Cricetidae nổi tiếng với hành vi đào hang của chúng.
the diet of cricetid species varies widely among different types.
Chế độ ăn uống của các loài Cricetidae khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào từng loại.
researchers are documenting the diversity of cricetid rodents.
Các nhà nghiên cứu đang ghi lại sự đa dạng của các loài gặm nhấm Cricetidae.
understanding cricetid ecology can help in wildlife management.
Hiểu về sinh thái học của Cricetidae có thể giúp trong công tác quản lý động vật hoang dã.
cricetid species
loài cricetid
cricetid rodents
cricetid gặm nhấm
cricetid family
gia đình cricetid
cricetid habitat
môi trường sống của cricetid
cricetid genus
chi cricetid
cricetid diversity
đa dạng của cricetid
cricetid behavior
hành vi của cricetid
cricetid morphology
hình thái của cricetid
cricetid ecology
sinh thái học của cricetid
cricetid distribution
phân bố của cricetid
cricetid rodents are often found in grasslands and forests.
Những loài gặm nhấm Cricetidae thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và rừng.
scientists study cricetid species to understand their behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu các loài Cricetidae để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
the cricetid family includes hamsters and voles.
Họ Cricetidae bao gồm các loài hamster và chuột đồng.
cricetid animals play a crucial role in their ecosystems.
Động vật Cricetidae đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
many cricetid species are kept as pets around the world.
Nhiều loài Cricetidae được nuôi làm thú cưng trên khắp thế giới.
conservation efforts are needed to protect cricetid habitats.
Cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của Cricetidae.
cricetid rodents are known for their burrowing behavior.
Những loài gặm nhấm Cricetidae nổi tiếng với hành vi đào hang của chúng.
the diet of cricetid species varies widely among different types.
Chế độ ăn uống của các loài Cricetidae khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào từng loại.
researchers are documenting the diversity of cricetid rodents.
Các nhà nghiên cứu đang ghi lại sự đa dạng của các loài gặm nhấm Cricetidae.
understanding cricetid ecology can help in wildlife management.
Hiểu về sinh thái học của Cricetidae có thể giúp trong công tác quản lý động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay