cricks

[Mỹ]/krɪks/
[Anh]/krɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng số ít ngôi ba của crick

Cụm từ & Cách kết hợp

cricks and cracks

các tiếng kêu lục khục và vết nứt

cricks in neck

các tiếng kêu lục khục ở cổ

cricks in back

các tiếng kêu lục khục ở lưng

cricks and pops

các tiếng kêu lục khục và tiếng lách cách

cricks and creaks

các tiếng kêu lục khục và tiếng kêu cọt kẹt

cricks in joints

các tiếng kêu lục khục ở các khớp

cricks in legs

các tiếng kêu lục khục ở chân

cricks from sitting

các tiếng kêu lục khục do ngồi lâu

cricks and strains

các tiếng kêu lục khục và căng cơ

cricks in shoulders

các tiếng kêu lục khục ở vai

Câu ví dụ

he heard cricks in the old wooden floor.

anh ấy nghe thấy tiếng kêu cót kétt trong sàn nhà gỗ cũ.

the cricks in my neck are really painful.

những tiếng kêu cót kétt ở cổ của tôi rất đau.

she noticed cricks in the furniture after moving it.

cô ấy nhận thấy những tiếng kêu cót kétt trong đồ nội thất sau khi chuyển đi.

cricks can be quite annoying during a long meeting.

những tiếng kêu cót kétt có thể khá khó chịu trong một cuộc họp dài.

he tried to stretch his back to relieve the cricks.

anh ấy cố gắng giãn cơ lưng để giảm bớt những tiếng kêu cót kétt.

there were cricks in the wall that needed repair.

có những vết nứt trên tường cần sửa chữa.

the old door made cricks every time it opened.

cánh cửa cũ kêu cót kétt mỗi khi mở.

she felt cricks in her joints after the workout.

cô ấy cảm thấy những tiếng kêu cót kétt ở các khớp sau khi tập luyện.

he was startled by the sudden cricks in the silence.

anh ấy giật mình bởi những tiếng kêu cót kétt đột ngột trong sự im lặng.

fixing the cricks in the floor will take some time.

việc sửa chữa những vết nứt trên sàn sẽ mất một thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay