serious criminalities
các hành vi phạm tội nghiêm trọng
organized criminalities
các hành vi phạm tội có tổ chức
violent criminalities
các hành vi phạm tội bạo lực
financial criminalities
các hành vi phạm tội về tài chính
drug criminalities
các hành vi phạm tội về ma túy
sexual criminalities
các hành vi phạm tội về tình dục
cyber criminalities
các hành vi phạm tội mạng
white-collar criminalities
các hành vi phạm tội về cổ cồn trắng
petty criminalities
các hành vi phạm tội vặt
common criminalities
các hành vi phạm tội thông thường
many countries are working together to combat criminalities.
Nhiều quốc gia đang hợp tác để chống lại tội phạm.
law enforcement agencies are focusing on organized criminalities.
Các cơ quan thực thi pháp luật đang tập trung vào tội phạm có tổ chức.
understanding the root causes of criminalities is essential for prevention.
Hiểu rõ các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm là điều cần thiết để phòng ngừa.
the report highlighted the rise of cyber criminalities.
Báo cáo nêu bật sự gia tăng của tội phạm mạng.
efforts to reduce criminalities often involve community engagement.
Các nỗ lực để giảm tội phạm thường liên quan đến sự tham gia của cộng đồng.
criminalities can have a devastating impact on society.
Tội phạm có thể gây ra tác động tàn phá đến xã hội.
governments need to address the issue of juvenile criminalities.
Chính phủ cần giải quyết vấn đề tội phạm vị thành niên.
international cooperation is crucial in tackling transnational criminalities.
Hợp tác quốc tế là rất quan trọng trong việc giải quyết tội phạm xuyên quốc gia.
public awareness campaigns can help reduce criminalities.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng có thể giúp giảm tội phạm.
judicial systems play a key role in addressing criminalities.
Các hệ thống tư pháp đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tội phạm.
serious criminalities
các hành vi phạm tội nghiêm trọng
organized criminalities
các hành vi phạm tội có tổ chức
violent criminalities
các hành vi phạm tội bạo lực
financial criminalities
các hành vi phạm tội về tài chính
drug criminalities
các hành vi phạm tội về ma túy
sexual criminalities
các hành vi phạm tội về tình dục
cyber criminalities
các hành vi phạm tội mạng
white-collar criminalities
các hành vi phạm tội về cổ cồn trắng
petty criminalities
các hành vi phạm tội vặt
common criminalities
các hành vi phạm tội thông thường
many countries are working together to combat criminalities.
Nhiều quốc gia đang hợp tác để chống lại tội phạm.
law enforcement agencies are focusing on organized criminalities.
Các cơ quan thực thi pháp luật đang tập trung vào tội phạm có tổ chức.
understanding the root causes of criminalities is essential for prevention.
Hiểu rõ các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm là điều cần thiết để phòng ngừa.
the report highlighted the rise of cyber criminalities.
Báo cáo nêu bật sự gia tăng của tội phạm mạng.
efforts to reduce criminalities often involve community engagement.
Các nỗ lực để giảm tội phạm thường liên quan đến sự tham gia của cộng đồng.
criminalities can have a devastating impact on society.
Tội phạm có thể gây ra tác động tàn phá đến xã hội.
governments need to address the issue of juvenile criminalities.
Chính phủ cần giải quyết vấn đề tội phạm vị thành niên.
international cooperation is crucial in tackling transnational criminalities.
Hợp tác quốc tế là rất quan trọng trong việc giải quyết tội phạm xuyên quốc gia.
public awareness campaigns can help reduce criminalities.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng có thể giúp giảm tội phạm.
judicial systems play a key role in addressing criminalities.
Các hệ thống tư pháp đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tội phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay