the judge examined the criminalnesses presented by the prosecutor before making a ruling.
Tòa án đã xem xét các hành vi phạm tội được công tố viên trình bày trước khi đưa ra phán quyết.
society often ignores the criminalnesses embedded within certain corporate structures.
Xã hội thường bỏ qua các hành vi phạm tội được chôn giấu trong một số cấu trúc doanh nghiệp.
the documentary focused on the criminalnesses associated with high-level corruption.
Phim tài liệu tập trung vào các hành vi phạm tội liên quan đến tham nhũng cấp cao.
he was unaware of the various criminalnesses defined in the new cybersecurity law.
Ông không biết đến các hành vi phạm tội khác nhau được quy định trong luật an ninh mạng mới.
the police department created a task force to investigate these criminalnesses.
Đơn vị cảnh sát đã thành lập một nhóm đặc nhiệm để điều tra các hành vi phạm tội này.
psychologists studied the criminalnesses resulting from severe childhood trauma.
Các nhà tâm lý học đã nghiên cứu các hành vi phạm tội phát sinh từ chấn thương tâm lý nghiêm trọng trong tuổi thơ.
distinct criminalnesses were categorized differently under the federal penal code.
Các hành vi phạm tội riêng biệt được phân loại khác nhau dưới luật hình sự liên bang.
the suspect denied all alleged criminalnesses during the initial interrogation.
Nghi phạm đã phủ nhận tất cả các hành vi phạm tội được cho là trong cuộc thẩm vấn ban đầu.
legislators are debating the criminalnesses of specific financial transactions.
Các nhà lập pháp đang tranh luận về các hành vi phạm tội liên quan đến các giao dịch tài chính cụ thể.
we must address the root causes of these social criminalnesses.
Chúng ta phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ của các hành vi phạm tội xã hội này.
the lawyer argued that the supposed criminalnesses did not violate the statute.
Luật sư lập luận rằng các hành vi phạm tội được cho là không vi phạm luật.
the judge examined the criminalnesses presented by the prosecutor before making a ruling.
Tòa án đã xem xét các hành vi phạm tội được công tố viên trình bày trước khi đưa ra phán quyết.
society often ignores the criminalnesses embedded within certain corporate structures.
Xã hội thường bỏ qua các hành vi phạm tội được chôn giấu trong một số cấu trúc doanh nghiệp.
the documentary focused on the criminalnesses associated with high-level corruption.
Phim tài liệu tập trung vào các hành vi phạm tội liên quan đến tham nhũng cấp cao.
he was unaware of the various criminalnesses defined in the new cybersecurity law.
Ông không biết đến các hành vi phạm tội khác nhau được quy định trong luật an ninh mạng mới.
the police department created a task force to investigate these criminalnesses.
Đơn vị cảnh sát đã thành lập một nhóm đặc nhiệm để điều tra các hành vi phạm tội này.
psychologists studied the criminalnesses resulting from severe childhood trauma.
Các nhà tâm lý học đã nghiên cứu các hành vi phạm tội phát sinh từ chấn thương tâm lý nghiêm trọng trong tuổi thơ.
distinct criminalnesses were categorized differently under the federal penal code.
Các hành vi phạm tội riêng biệt được phân loại khác nhau dưới luật hình sự liên bang.
the suspect denied all alleged criminalnesses during the initial interrogation.
Nghi phạm đã phủ nhận tất cả các hành vi phạm tội được cho là trong cuộc thẩm vấn ban đầu.
legislators are debating the criminalnesses of specific financial transactions.
Các nhà lập pháp đang tranh luận về các hành vi phạm tội liên quan đến các giao dịch tài chính cụ thể.
we must address the root causes of these social criminalnesses.
Chúng ta phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ của các hành vi phạm tội xã hội này.
the lawyer argued that the supposed criminalnesses did not violate the statute.
Luật sư lập luận rằng các hành vi phạm tội được cho là không vi phạm luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay