| số nhiều | crinions |
crinion bone
xương crinion
crinion area
khu vực crinion
crinion structure
cấu trúc crinion
crinion point
điểm crinion
crinion measurement
đo lường crinion
crinion position
vị trí crinion
crinion region
vùng crinion
crinion analysis
phân tích crinion
crinion feature
đặc điểm crinion
crinion aspect
khía cạnh crinion
crinions are often used in theatrical performances.
các crinion thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn kịch.
she wore a beautiful crinion for the wedding.
cô ấy đã mặc một chiếc crinion đẹp cho đám cưới.
crinions can add elegance to any hairstyle.
các crinion có thể thêm sự thanh lịch cho bất kỳ kiểu tóc nào.
the designer showcased crinions in her latest collection.
nhà thiết kế đã trưng bày các crinion trong bộ sưu tập mới nhất của cô ấy.
many brides choose crinions for their special day.
nhiều cô dâu chọn crinion cho ngày đặc biệt của họ.
crinions can be made from various materials.
các crinion có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
she carefully styled her hair with a crinion.
cô ấy cẩn thận tạo kiểu tóc với một chiếc crinion.
crinions are popular among dancers for performances.
các crinion phổ biến trong số các vũ công cho các buổi biểu diễn.
he gifted her a beautiful crinion for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc crinion đẹp nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
crinions can transform a simple look into something special.
các crinion có thể biến một vẻ ngoài đơn giản thành điều gì đó đặc biệt.
crinion bone
xương crinion
crinion area
khu vực crinion
crinion structure
cấu trúc crinion
crinion point
điểm crinion
crinion measurement
đo lường crinion
crinion position
vị trí crinion
crinion region
vùng crinion
crinion analysis
phân tích crinion
crinion feature
đặc điểm crinion
crinion aspect
khía cạnh crinion
crinions are often used in theatrical performances.
các crinion thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn kịch.
she wore a beautiful crinion for the wedding.
cô ấy đã mặc một chiếc crinion đẹp cho đám cưới.
crinions can add elegance to any hairstyle.
các crinion có thể thêm sự thanh lịch cho bất kỳ kiểu tóc nào.
the designer showcased crinions in her latest collection.
nhà thiết kế đã trưng bày các crinion trong bộ sưu tập mới nhất của cô ấy.
many brides choose crinions for their special day.
nhiều cô dâu chọn crinion cho ngày đặc biệt của họ.
crinions can be made from various materials.
các crinion có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
she carefully styled her hair with a crinion.
cô ấy cẩn thận tạo kiểu tóc với một chiếc crinion.
crinions are popular among dancers for performances.
các crinion phổ biến trong số các vũ công cho các buổi biểu diễn.
he gifted her a beautiful crinion for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc crinion đẹp nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
crinions can transform a simple look into something special.
các crinion có thể biến một vẻ ngoài đơn giản thành điều gì đó đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay