| số nhiều | crips |
crip walk
điệu nhảy crip
crip gang
băng crip
crip culture
văn hóa crip
crip lifestyle
phong cách sống crip
crip slang
tiếng lóng crip
crip symbols
biểu tượng crip
crip codes
mã crip
crip attire
trang phục crip
crip identity
danh tính crip
crip walk
điệu nhảy crip
crip gang
băng crip
crip culture
văn hóa crip
crip lifestyle
phong cách sống crip
crip slang
tiếng lóng crip
crip symbols
biểu tượng crip
crip codes
mã crip
crip attire
trang phục crip
crip identity
danh tính crip
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay