cripes

[Mỹ]/kraɪps/
[Anh]/kraɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

excl. Một biểu hiện của sự ngạc nhiên, khó chịu, ghê tởm, v.v. Ôi trời ơi, thật là đáng kinh ngạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

oh cripes

oh cripes

Câu ví dụ

Cripes, what a mess we're in!

Ôi trời ơi, chúng ta đang gặp rắc rối lớn rồi!

Cripes, I forgot to pick up milk on the way home.

Ôi trời ơi, tôi quên mua sữa trên đường về nhà.

He's always saying cripes when he's surprised.

Anh ấy luôn nói 'ôi trời ơi' khi anh ấy ngạc nhiên.

Cripes, the traffic is terrible this morning.

Ôi trời ơi, giao thông thật tệ vào buổi sáng nay.

She exclaimed, 'Cripes, I can't believe I made such a silly mistake!'

Cô ấy thốt lên, 'Ôi trời ơi, tôi không thể tin rằng tôi đã mắc phải một lỗi ngốc nghếch như vậy!'

Cripes, I can't find my keys anywhere!

Ôi trời ơi, tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở đâu cả!

Cripes, I almost dropped my phone on the floor!

Ôi trời ơi, tôi suýt làm rơi điện thoại xuống sàn!

He muttered 'cripes' under his breath when he saw the price of the concert tickets.

Anh ấy lẩm bẩm 'ôi trời ơi' dưới hơi thở khi nhìn thấy giá vé hòa nhạc.

Cripes, I need to finish this report by the end of the day!

Ôi trời ơi, tôi cần phải hoàn thành báo cáo này trước cuối ngày!

She always starts her stories with 'Cripes, you won't believe what happened!'

Cô ấy luôn bắt đầu câu chuyện của mình bằng 'Ôi trời ơi, bạn sẽ không tin những gì đã xảy ra đâu!'

Cripes, I can't believe how fast time flies when you're having fun!

Ôi trời ơi, tôi không thể tin thời gian trôi nhanh như thế nào khi bạn đang vui vẻ!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay