crispily

[Mỹ]/ˈkrɪspɪli/
[Anh]/ˈkrɪspɪli/

Dịch

adv. một cách rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

crispily fried

giòn chiên

crispily baked

giòn nướng

crispily served

giòn phục vụ

crispily seasoned

giòn nêm

crispily toasted

giòn nướng giòn

crispily cooked

giòn nấu chín

crispily cut

giòn cắt

crispily wrapped

giòn bọc

crispily flavored

giòn có hương vị

crispily finished

giòn hoàn thành

Câu ví dụ

the leaves crunched crispily underfoot as we walked through the forest.

Những chiếc lá giòn tan dưới chân khi chúng tôi đi bộ qua khu rừng.

she bit into the apple, and it crackled crispily with each bite.

Cô ấy cắn một miếng táo, và nó giòn tan với mỗi lần cắn.

the fried chicken was seasoned perfectly and cooked crispily.

Gà chiên được tẩm ướp hoàn hảo và chiên giòn.

he spoke crispily, making his points clear and concise.

Anh ấy nói một cách rõ ràng và ngắn gọn, làm cho những điểm của anh ấy trở nên rõ ràng.

the sound of the fire crackling crispily added to the cozy atmosphere.

Tiếng lửa cháy giòn tan đã góp phần tạo thêm không khí ấm cúng.

the paper crinkled crispily as she unfolded it.

Giấy tờ bị nhăn lại khi cô ấy mở nó ra.

the cookies baked crispily, making them irresistible.

Những chiếc bánh quy được nướng giòn, khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại.

he delivered the news crispily, ensuring everyone understood.

Anh ấy đưa tin một cách rõ ràng, đảm bảo mọi người đều hiểu.

the sound of the wind rustling through the leaves was crispily refreshing.

Tiếng gió thổi qua lá cây thật sảng khoái.

the fabric felt crispily fresh after being washed.

Vải có cảm giác tươi mát sau khi giặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay