crispnesses

[Mỹ]/ˈkrɪspnəsɪz/
[Anh]/ˈkrɪspnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự giòn

Cụm từ & Cách kết hợp

crispnesses in air

sự giòn tan trong không khí

crispnesses of leaves

sự giòn tan của lá

crispnesses of sound

sự giòn tan của âm thanh

crispnesses of images

sự giòn tan của hình ảnh

crispnesses in texture

sự giòn tan trong kết cấu

crispnesses of winter

sự giòn tan của mùa đông

crispnesses of flavor

sự giòn tan của hương vị

crispnesses of color

sự giòn tan của màu sắc

crispnesses in speech

sự giòn tan trong lời nói

crispnesses of fabric

sự giòn tan của vải

Câu ví dụ

she appreciated the crispnesses of the autumn air.

Cô ấy đánh giá cao sự trong lành của không khí mùa thu.

the crispnesses of the freshly washed linens were delightful.

Sự trong lành của những chiếc khăn trải giường vừa giặt thật dễ chịu.

he admired the crispnesses of the mountain views.

Anh ấy ngưỡng mộ sự trong lành của cảnh quan núi non.

the crispnesses of the salad made it very refreshing.

Sự trong lành của món salad khiến nó trở nên rất sảng khoái.

she enjoyed the crispnesses of the winter mornings.

Cô ấy thích sự trong lành của những buổi sáng mùa đông.

the crispnesses of the sound made the music more enjoyable.

Sự trong lành của âm thanh khiến âm nhạc trở nên thú vị hơn.

he noted the crispnesses in her voice during the presentation.

Anh ấy nhận thấy sự trong lành trong giọng nói của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình.

the crispnesses of the cookies were just perfect.

Sự giòn tan của những chiếc bánh quy thật hoàn hảo.

she loved the crispnesses of the new paper.

Cô ấy yêu thích sự giòn tan của tờ giấy mới.

the crispnesses of the fabric gave the dress a unique style.

Sự giòn tan của vải đã mang đến cho chiếc váy một phong cách độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay