crispr

[Mỹ]/ˈkrɪspər/
[Anh]/ˈkrɪspɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Clustered Regularly Interspaced Short Palindromic Repeats

Cụm từ & Cách kết hợp

crispr technology

Công nghệ CRISPR

using crispr

Sử dụng CRISPR

crispr editing

Sửa đổi CRISPR

crispr system

Hệ thống CRISPR

crispr gene

Gen CRISPR

crispr-cas9

CRISPR-Cas9

crispr results

Kết quả CRISPR

crispr research

Nghiên cứu CRISPR

crispr application

Ứng dụng CRISPR

crispr method

Phương pháp CRISPR

Câu ví dụ

scientists are using crispr to edit genes and potentially cure genetic diseases.

Các nhà khoa học đang sử dụng CRISPR để chỉnh sửa gen và tiềm năng chữa trị các bệnh di truyền.

the crispr technology allows for precise gene editing in living cells.

Công nghệ CRISPR cho phép chỉnh sửa gen chính xác trong các tế bào sống.

researchers are exploring crispr applications in agriculture to improve crop yields.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của CRISPR trong nông nghiệp để cải thiện năng suất cây trồng.

crispr-cas9 is a revolutionary tool for genome editing.

CRISPR-Cas9 là một công cụ cách mạng cho việc chỉnh sửa bộ gen.

ethical concerns surround the use of crispr for human germline editing.

Các mối quan tâm đạo đức bao quanh việc sử dụng CRISPR để chỉnh sửa dòng tế bào sinh dục ở người.

the crispr system offers a relatively simple and cost-effective gene editing approach.

Hệ thống CRISPR cung cấp một phương pháp chỉnh sửa gen tương đối đơn giản và tiết kiệm chi phí.

crispr technology is rapidly advancing, opening new possibilities in biotechnology.

Công nghệ CRISPR đang phát triển nhanh chóng, mở ra những khả năng mới trong công nghệ sinh học.

gene therapy trials utilizing crispr are underway to treat inherited disorders.

Các thử nghiệm điều trị gen sử dụng CRISPR đang được tiến hành để điều trị các rối loạn di truyền.

crispr-based diagnostics are being developed for rapid disease detection.

Các chẩn đoán dựa trên CRISPR đang được phát triển để phát hiện nhanh các bệnh tật.

the potential of crispr to revolutionize medicine is immense.

Tiềm năng của CRISPR để cách mạng hóa y học là vô cùng lớn.

crispr modifications can be used to study gene function and regulation.

Các sửa đổi CRISPR có thể được sử dụng để nghiên cứu chức năng và điều hòa gen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay