cro

[Mỹ]//ˌsiː.ɑːrˈəʊ//
[Anh]//ˌsiː.ɑːrˈoʊ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Máy 示波器 (Cathode-Ray Oscilloscope)
n. Máy 示波器 (Cathode-ray oscillograph); Protein điều hòa ức chế (Repressor operator protein)
Các dạng của từ
số nhiềucros

Câu ví dụ

the study examined the correlation between diet and heart disease.

Nghiên cứu đã xem xét mối tương quan giữa chế độ ăn và bệnh tim.

my crucial point is that we must reduce expenses immediately.

Điểm then chốt của tôi là chúng ta phải cắt giảm chi phí ngay lập tức.

the suspect was captured crossing the border late last night.

Nghi phạm đã bị bắt khi đang vượt biên vào khuya hôm qua.

she showed great courage during the crisis, inspiring everyone around her.

Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn trong khủng hoảng, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the database contains over a million records for analysis.

Cơ sở dữ liệu chứa hơn một triệu bản ghi để phân tích.

he made a critical decision to invest in renewable energy.

Anh ấy đã đưa ra quyết định then chốt là đầu tư vào năng lượng tái tạo.

the harvest was abundant despite the harsh weather conditions.

Chiến dịch thu hoạch vẫn dồi dào mặc dù điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

please cross-reference these figures with the original report.

Xin vui lòng đối chiếu các con số này với báo cáo gốc.

the intricate patterns were woven with silver and gold thread.

Các họa tiết tinh xảo được dệt bằng chỉ bạc và vàng.

the critics praised the movie for its stunning visuals.

Các nhà phê bình khen ngợi bộ phim vì hình ảnh tuyệt đẹp của nó.

heavy crowds gathered in the square for the celebration.

Đám đông lớn đã tụ tập tại quảng trường để tham gia lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay