croc

[Mỹ]/krɒk/
[Anh]/krɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cá sấu
Word Forms
số nhiềucrocs

Cụm từ & Cách kết hợp

croc shoes

giày croc

croc style

phong cách croc

croc print

mẫu in croc

croc bag

túi croc

croc leather

da croc

croc design

thiết kế croc

croc pattern

mẫu croc

croc wallet

ví croc

croc belt

thắt lưng croc

croc accessories

phụ kiện croc

Câu ví dụ

he wore a pair of crocs to the beach.

anh ấy đã đi một đôi dép croc ra biển.

crocs are known for their comfort and style.

dép croc nổi tiếng về sự thoải mái và phong cách.

she collects different colors of crocs.

cô ấy sưu tầm nhiều màu sắc khác nhau của dép croc.

many people wear crocs while gardening.

rất nhiều người đi dép croc khi làm vườn.

crocs are easy to clean after a muddy day.

dép croc rất dễ làm sạch sau một ngày bùn đất.

he gifted her a pair of pink crocs for her birthday.

anh ấy tặng cô ấy một đôi dép croc màu hồng nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

wearing crocs can help prevent foot fatigue.

đi dép croc có thể giúp ngăn ngừa mệt mỏi chân.

she took off her crocs before entering the house.

cô ấy đã bỏ dép croc ra trước khi bước vào nhà.

crocs are popular among healthcare professionals.

dép croc phổ biến trong giới chuyên nghiệp chăm sóc sức khỏe.

he customized his crocs with fun charms.

anh ấy đã tùy chỉnh dép croc của mình bằng những phụ kiện ngộ nghĩnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay