crochetings

[Mỹ]/krəʊˈʃeɪtɪŋz/
[Anh]/kroʊˈʃeɪtɪŋz/

Dịch

n.nghệ thuật hoặc nghề thủ công làm vải bằng cách đan chéo các vòng sợi chỉ
v.hành động tạo ra vải bằng cách sử dụng kỹ thuật móc len

Cụm từ & Cách kết hợp

crochetings for beginners

crochet cho người mới bắt đầu

crochetings patterns

mẫu đan móc

crochetings supplies

dụng cụ đan móc

crochetings techniques

kỹ thuật đan móc

crochetings classes

lớp học đan móc

crochetings projects

dự án đan móc

crochetings ideas

ý tưởng đan móc

crochetings community

cộng đồng đan móc

crochetings tutorials

hướng dẫn đan móc

Câu ví dụ

i enjoy crochetings during my free time.

Tôi thích đan móc thủ công vào thời gian rảnh rỗi.

she sells her crochetings at the local market.

Cô ấy bán các sản phẩm đan móc thủ công tại chợ địa phương.

learning different crochetings can be very rewarding.

Học các kỹ thuật đan móc khác nhau có thể rất bổ ích.

he has a collection of beautiful crochetings.

Anh ấy có một bộ sưu tập các sản phẩm đan móc thủ công đẹp.

they organized a workshop for beginners in crochetings.

Họ đã tổ chức một buổi hội thảo cho người mới bắt đầu học đan móc.

her crochetings are known for their intricate designs.

Các sản phẩm đan móc của cô ấy nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.

many people find crochetings to be a relaxing hobby.

Nhiều người thấy đan móc thủ công là một sở thích thư giãn.

he learned crochetings from his grandmother.

Anh ấy đã học đan móc thủ công từ bà của mình.

she often shares tips on crochetings online.

Cô ấy thường chia sẻ các mẹo về đan móc thủ công trực tuyến.

her crochetings make great gifts for friends.

Các sản phẩm đan móc của cô ấy là những món quà tuyệt vời cho bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay