crockeries

[Mỹ]/ˈkrɒkəriz/
[Anh]/ˈkrɑːkəriz/

Dịch

n. đồ gốm hoặc đồ đất, đĩa và các dụng cụ ăn uống khác

Cụm từ & Cách kết hợp

fine crockeries

đồ gốm sứ cao cấp

ceramic crockeries

đồ gốm sứ

vintage crockeries

đồ gốm sứ cổ điển

colorful crockeries

đồ gốm sứ nhiều màu

decorative crockeries

đồ gốm sứ trang trí

kitchen crockeries

đồ gốm sứ nhà bếp

porcelain crockeries

đồ sứ

rustic crockeries

đồ gốm sứ kiểu mộc

modern crockeries

đồ gốm sứ hiện đại

handmade crockeries

đồ gốm sứ thủ công

Câu ví dụ

she carefully arranged the crockeries on the dining table.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp các đồ gốm sứ trên bàn ăn.

they bought new crockeries for the wedding reception.

Họ đã mua đồ gốm sứ mới cho buổi tiệc cưới.

the crockeries were beautifully designed and very expensive.

Những đồ gốm sứ được thiết kế đẹp mắt và rất đắt đỏ.

after the party, we had to wash all the crockeries.

Sau bữa tiệc, chúng tôi phải rửa tất cả đồ gốm sứ.

she collects antique crockeries from different countries.

Cô ấy sưu tầm đồ gốm sứ cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.

the restaurant uses high-quality crockeries for serving food.

Nhà hàng sử dụng đồ gốm sứ chất lượng cao để phục vụ đồ ăn.

he accidentally broke one of the crockeries during dinner.

Anh ấy vô tình làm vỡ một trong số các đồ gốm sứ trong bữa tối.

we need to buy more crockeries for the family gathering.

Chúng ta cần mua thêm đồ gốm sứ cho buổi tụ họp gia đình.

the crockeries were stored in a cabinet to keep them safe.

Những đồ gốm sứ được cất giữ trong tủ để bảo quản an toàn.

she prefers using ceramic crockeries for their durability.

Cô ấy thích sử dụng đồ gốm sứ ceramic vì độ bền của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay