crocket

[Mỹ]/ˈkrɒkɪt/
[Anh]/ˈkrɑːkɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ trang trí lá cuộn; phù điêu của một mẫu lá hoặc hoa cuộn
Word Forms
số nhiềucrockets

Cụm từ & Cách kết hợp

crocket ball

quả bóng croquet

crocket stick

gậy croquet

crocket game

trò chơi croquet

crocket match

trận đấu croquet

crocket team

đội croquet

crocket score

tỉ số croquet

crocket field

sân croquet

crocket rules

luật croquet

crocket player

người chơi croquet

crocket tournament

giải đấu croquet

Câu ví dụ

he decided to crocket a beautiful scarf for his grandmother.

anh quyết định đan một chiếc khăn đẹp cho bà của mình.

she learned how to crocket during her art class.

cô ấy đã học cách đan trong lớp học nghệ thuật của mình.

crocketing is a relaxing hobby for many people.

đan là một sở thích thư giãn cho nhiều người.

he crocket a blanket for the upcoming winter.

anh đan một chiếc chăn cho mùa đông sắp tới.

she enjoys crocket patterns that are intricate and colorful.

cô ấy thích các họa tiết đan phức tạp và đầy màu sắc.

the workshop teaches beginners how to crocket effectively.

công ty tư vấn dạy người mới bắt đầu cách đan hiệu quả.

they crocket together as a family activity on weekends.

họ đan cùng nhau như một hoạt động gia đình vào cuối tuần.

her favorite project was to crocket a toy for her child.

dự án yêu thích của cô ấy là đan một món đồ chơi cho con mình.

he crocket a lovely hat that became very popular.

anh đan một chiếc mũ xinh xắn và rất được ưa chuộng.

learning to crocket has improved her fine motor skills.

học cách đan đã cải thiện các kỹ năng vận động tinh của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay