| số nhiều | hookings |
hooking up
Vietnamese_translation
hooking onto
Vietnamese_translation
hooking a fish
Vietnamese_translation
hooking around
Vietnamese_translation
hooking back
Vietnamese_translation
hooking them up
Vietnamese_translation
hooking into
Vietnamese_translation
hooking over
Vietnamese_translation
hooking aside
Vietnamese_translation
hooking together
Vietnamese_translation
the fisherman was skilled at hooking trout in the clear stream.
Người ngư dân rất khéo khiếu câu cá hồi trong suối trong vắt.
the new marketing campaign is hooking a younger audience.
Chiến dịch marketing mới đang thu hút một đối tượng khán giả trẻ hơn.
he was hooking the trailer to the car before the trip.
Anh ấy đang nối xe kéo với xe hơi trước chuyến đi.
the comedian's jokes were hooking the audience from the start.
Những câu chuyện hài của người biểu diễn hài đã thu hút khán giả ngay từ đầu.
she was hooking the rug to prevent it from slipping.
Cô ấy đang cố định tấm thảm để ngăn nó bị trượt.
the politician is hooking voters with promises of lower taxes.
Nhà chính trị đang thu hút những người bỏ phiếu bằng những lời hứa giảm thuế.
the song has a catchy hook that keeps you listening.
Bài hát có một đoạn điệp khúc gây nghiện khiến bạn muốn tiếp tục nghe.
they spent hours hooking up the new sound system.
Họ đã dành hàng giờ để kết nối hệ thống âm thanh mới.
the artist used a hook to create a unique sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng một móc để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the suspenseful plot was hooking me into the story.
Mạch truyện căng thẳng đã khiến tôi bị cuốn vào câu chuyện.
the company is hooking new clients with special offers.
Công ty đang thu hút khách hàng mới bằng những ưu đãi đặc biệt.
hooking up
Vietnamese_translation
hooking onto
Vietnamese_translation
hooking a fish
Vietnamese_translation
hooking around
Vietnamese_translation
hooking back
Vietnamese_translation
hooking them up
Vietnamese_translation
hooking into
Vietnamese_translation
hooking over
Vietnamese_translation
hooking aside
Vietnamese_translation
hooking together
Vietnamese_translation
the fisherman was skilled at hooking trout in the clear stream.
Người ngư dân rất khéo khiếu câu cá hồi trong suối trong vắt.
the new marketing campaign is hooking a younger audience.
Chiến dịch marketing mới đang thu hút một đối tượng khán giả trẻ hơn.
he was hooking the trailer to the car before the trip.
Anh ấy đang nối xe kéo với xe hơi trước chuyến đi.
the comedian's jokes were hooking the audience from the start.
Những câu chuyện hài của người biểu diễn hài đã thu hút khán giả ngay từ đầu.
she was hooking the rug to prevent it from slipping.
Cô ấy đang cố định tấm thảm để ngăn nó bị trượt.
the politician is hooking voters with promises of lower taxes.
Nhà chính trị đang thu hút những người bỏ phiếu bằng những lời hứa giảm thuế.
the song has a catchy hook that keeps you listening.
Bài hát có một đoạn điệp khúc gây nghiện khiến bạn muốn tiếp tục nghe.
they spent hours hooking up the new sound system.
Họ đã dành hàng giờ để kết nối hệ thống âm thanh mới.
the artist used a hook to create a unique sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng một móc để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the suspenseful plot was hooking me into the story.
Mạch truyện căng thẳng đã khiến tôi bị cuốn vào câu chuyện.
the company is hooking new clients with special offers.
Công ty đang thu hút khách hàng mới bằng những ưu đãi đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay