hooking

[Mỹ]/[ˈhʊkɪŋ]/
[Anh]/[ˈhʊkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc móc
n. hành động bắt hoặc thu hút ai đó; hành động kết nối điều gì đó với một móc
v. bắt hoặc thu hút ai đó; kết nối điều gì đó với một móc; tiếp cận một hệ thống hoặc mạng bất hợp pháp
Word Forms
số nhiềuhookings

Cụm từ & Cách kết hợp

hooking up

Vietnamese_translation

hooking onto

Vietnamese_translation

hooking a fish

Vietnamese_translation

hooking around

Vietnamese_translation

hooking back

Vietnamese_translation

hooking them up

Vietnamese_translation

hooking into

Vietnamese_translation

hooking over

Vietnamese_translation

hooking aside

Vietnamese_translation

hooking together

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the fisherman was skilled at hooking trout in the clear stream.

Người ngư dân rất khéo khiếu câu cá hồi trong suối trong vắt.

the new marketing campaign is hooking a younger audience.

Chiến dịch marketing mới đang thu hút một đối tượng khán giả trẻ hơn.

he was hooking the trailer to the car before the trip.

Anh ấy đang nối xe kéo với xe hơi trước chuyến đi.

the comedian's jokes were hooking the audience from the start.

Những câu chuyện hài của người biểu diễn hài đã thu hút khán giả ngay từ đầu.

she was hooking the rug to prevent it from slipping.

Cô ấy đang cố định tấm thảm để ngăn nó bị trượt.

the politician is hooking voters with promises of lower taxes.

Nhà chính trị đang thu hút những người bỏ phiếu bằng những lời hứa giảm thuế.

the song has a catchy hook that keeps you listening.

Bài hát có một đoạn điệp khúc gây nghiện khiến bạn muốn tiếp tục nghe.

they spent hours hooking up the new sound system.

Họ đã dành hàng giờ để kết nối hệ thống âm thanh mới.

the artist used a hook to create a unique sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng một móc để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.

the suspenseful plot was hooking me into the story.

Mạch truyện căng thẳng đã khiến tôi bị cuốn vào câu chuyện.

the company is hooking new clients with special offers.

Công ty đang thu hút khách hàng mới bằng những ưu đãi đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay