crockett

[Mỹ]/ˈkrɒkɪt/
[Anh]/ˈkrɑːkɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ; một thành phố ở California, Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềucrocketts

Cụm từ & Cách kết hợp

crockett's adventure

cuộc phiêu lưu của crockett

crockett's hat

mũ của crockett

crockett's legend

truyền thuyết về crockett

crockett's story

câu chuyện của crockett

crockett's rifle

súng trường của crockett

crockett's cabin

túp lều của crockett

crockett's fame

sự nổi tiếng của crockett

crockett's journey

hành trình của crockett

crockett's legacy

di sản của crockett

crockett's spirit

tinh thần của crockett

Câu ví dụ

crockett is known for his adventurous spirit.

Crockett nổi tiếng với tinh thần phiêu lưu của mình.

many people admire crockett's bravery in the wilderness.

Nhiều người ngưỡng mộ sự dũng cảm của Crockett trong vùng hoang dã.

crockett's story has been told for generations.

Câu chuyện về Crockett đã được kể lại qua nhiều thế hệ.

he wore a coonskin cap just like crockett.

Anh ta đội mũ coonskin giống như Crockett.

crockett's adventures inspired many tales.

Những cuộc phiêu lưu của Crockett đã truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện.

in history, crockett is a legendary figure.

Trong lịch sử, Crockett là một nhân vật huyền thoại.

crockett fought bravely in the alamo.

Crockett đã chiến đấu dũng cảm tại Alamo.

children love to hear stories about crockett.

Trẻ em thích nghe những câu chuyện về Crockett.

crockett was a skilled marksman.

Crockett là một xạ thủ lành nghề.

people often dress up as crockett for halloween.

Mọi người thường hóa trang thành Crockett vào Halloween.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay