crofting

[Mỹ]/'krɔftɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nông nghiệp quy mô nhỏ trên đất thuê; tẩy trắng dưới ánh sáng mặt trời

Cụm từ & Cách kết hợp

crofter

người canh điền

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay