old crones
những bà già góa bụa
wicked crones
những bà già góa bụa độc ác
three crones
ba bà già góa bụa
wise crones
những bà già góa bụa thông thái
mythical crones
những bà già góa bụa huyền thoại
ancient crones
những bà già góa bụa cổ đại
feared crones
những bà già góa bụa đáng sợ
mystic crones
những bà già góa bụa bí ẩn
cunning crones
những bà già góa bụa xảo quyệt
lonely crones
những bà già góa bụa cô đơn
in folklore, crones are often depicted as wise old women.
Trong văn hóa dân gian, những bà lão thông thái thường được miêu tả là những bà già.
crones are sometimes seen as symbols of transformation and change.
Đôi khi, những bà lão được xem là biểu tượng của sự biến đổi và thay đổi.
many stories feature crones who possess magical powers.
Nhiều câu chuyện có những bà lão sở hữu sức mạnh ma thuật.
crones often play a vital role in fairy tales.
Những bà lão thường đóng vai trò quan trọng trong truyện cổ tích.
some cultures honor crones for their life experience and knowledge.
Một số nền văn hóa tôn vinh những bà lão vì kinh nghiệm và kiến thức sống của họ.
crones can be both feared and revered in different narratives.
Những bà lão có thể vừa bị sợ hãi vừa được tôn kính trong các câu chuyện khác nhau.
in modern literature, crones are often reimagined as powerful figures.
Trong văn học hiện đại, những bà lão thường được tưởng tượng lại như những nhân vật mạnh mẽ.
stories featuring crones often explore themes of aging and wisdom.
Những câu chuyện có những bà lão thường khám phá các chủ đề về tuổi tác và trí tuệ.
crones in mythology are sometimes associated with fate and destiny.
Trong thần thoại, những bà lão đôi khi liên quan đến số phận và định mệnh.
some people believe that crones possess a deeper understanding of life.
Một số người tin rằng những bà lão có sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay