avoid cronyisms
tránh việc bầu bạn
expose cronyisms
phơi bày việc bầu bạn
combat cronyisms
chống lại việc bầu bạn
criticize cronyisms
phê bình việc bầu bạn
eliminate cronyisms
loại bỏ việc bầu bạn
promote cronyisms
thúc đẩy việc bầu bạn
challenge cronyisms
thách thức việc bầu bạn
recognize cronyisms
nhận ra việc bầu bạn
address cronyisms
giải quyết việc bầu bạn
reduce cronyisms
giảm thiểu việc bầu bạn
cronyisms can undermine trust in the workplace.
chủ nghĩa bảo thủ có thể làm suy yếu niềm tin tại nơi làm việc.
the company was criticized for its cronyisms in hiring practices.
công ty đã bị chỉ trích vì chủ nghĩa bảo thủ trong các hoạt động tuyển dụng.
cronyisms often lead to a lack of diversity in leadership roles.
chủ nghĩa bảo thủ thường dẫn đến thiếu đa dạng trong các vai trò lãnh đạo.
many employees felt demotivated due to rampant cronyisms.
nhiều nhân viên cảm thấy mất động lực do chủ nghĩa bảo thủ tràn lan.
addressing cronyisms is crucial for a fair work environment.
giải quyết chủ nghĩa bảo thủ là rất quan trọng cho một môi trường làm việc công bằng.
the government was accused of cronyisms in its contracts.
chính phủ bị cáo buộc có chủ nghĩa bảo thủ trong các hợp đồng của mình.
cronyisms can create barriers for new talent in the industry.
chủ nghĩa bảo thủ có thể tạo ra rào cản cho tài năng mới trong ngành.
to combat cronyisms, transparency in processes is necessary.
để chống lại chủ nghĩa bảo thủ, sự minh bạch trong quy trình là cần thiết.
employees demanded an end to cronyisms in promotions.
nhân viên yêu cầu chấm dứt chủ nghĩa bảo thủ trong việc thăng chức.
cronyisms can damage a company's reputation over time.
chủ nghĩa bảo thủ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty theo thời gian.
avoid cronyisms
tránh việc bầu bạn
expose cronyisms
phơi bày việc bầu bạn
combat cronyisms
chống lại việc bầu bạn
criticize cronyisms
phê bình việc bầu bạn
eliminate cronyisms
loại bỏ việc bầu bạn
promote cronyisms
thúc đẩy việc bầu bạn
challenge cronyisms
thách thức việc bầu bạn
recognize cronyisms
nhận ra việc bầu bạn
address cronyisms
giải quyết việc bầu bạn
reduce cronyisms
giảm thiểu việc bầu bạn
cronyisms can undermine trust in the workplace.
chủ nghĩa bảo thủ có thể làm suy yếu niềm tin tại nơi làm việc.
the company was criticized for its cronyisms in hiring practices.
công ty đã bị chỉ trích vì chủ nghĩa bảo thủ trong các hoạt động tuyển dụng.
cronyisms often lead to a lack of diversity in leadership roles.
chủ nghĩa bảo thủ thường dẫn đến thiếu đa dạng trong các vai trò lãnh đạo.
many employees felt demotivated due to rampant cronyisms.
nhiều nhân viên cảm thấy mất động lực do chủ nghĩa bảo thủ tràn lan.
addressing cronyisms is crucial for a fair work environment.
giải quyết chủ nghĩa bảo thủ là rất quan trọng cho một môi trường làm việc công bằng.
the government was accused of cronyisms in its contracts.
chính phủ bị cáo buộc có chủ nghĩa bảo thủ trong các hợp đồng của mình.
cronyisms can create barriers for new talent in the industry.
chủ nghĩa bảo thủ có thể tạo ra rào cản cho tài năng mới trong ngành.
to combat cronyisms, transparency in processes is necessary.
để chống lại chủ nghĩa bảo thủ, sự minh bạch trong quy trình là cần thiết.
employees demanded an end to cronyisms in promotions.
nhân viên yêu cầu chấm dứt chủ nghĩa bảo thủ trong việc thăng chức.
cronyisms can damage a company's reputation over time.
chủ nghĩa bảo thủ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay