he croons softly
anh ấy thì thầm dịu dàng
she croons sweetly
cô ấy thì thầm ngọt ngào
the singer croons
người hát thì thầm
croons a lullaby
hát ru
croons love songs
hát những bài hát tình yêu
he croons gently
anh ấy hát nhẹ nhàng
she croons beautifully
cô ấy hát tuyệt đẹp
croons in harmony
hát hòa âm
he croons nightly
anh ấy hát mỗi đêm
she croons softly
cô ấy thì thầm dịu dàng
the singer croons softly in the dim light.
người hát nhẹ nhàng và dịu dàng trong ánh sáng mờ ảo.
she croons a lullaby to her baby every night.
Cô ấy ru con ngủ mỗi đêm.
he croons romantic songs to impress his date.
Anh ấy hát những bài hát lãng mạn để gây ấn tượng với người hẹn hò.
the old man croons nostalgic tunes from his youth.
Ông già hát những giai điệu hoài niệm về tuổi trẻ của ông.
during the concert, the artist croons to the crowd.
Trong suốt buổi hòa nhạc, nghệ sĩ hát cho khán giả.
she croons sweet melodies while cooking dinner.
Cô ấy hát những giai điệu ngọt ngào khi đang nấu bữa tối.
the cat croons softly as it gets petted.
Con mèo hát nhẹ nhàng khi được vuốt ve.
he croons his favorite song while driving.
Anh ấy hát bài hát yêu thích của mình khi đang lái xe.
the musician croons a heartfelt ballad on stage.
Người nhạc sĩ hát một bản ballad đầy cảm xúc trên sân khấu.
every morning, she croons to the birds outside her window.
Mỗi buổi sáng, cô ấy hát cho những chú chim ngoài cửa sổ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay