croons

[Mỹ]/kruːnz/
[Anh]/kruːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hát nhẹ nhàng hoặc bằng giọng thấp; hát với cảm xúc, đặc biệt là những bài hát phổ biến cũ

Cụm từ & Cách kết hợp

he croons softly

anh ấy thì thầm dịu dàng

she croons sweetly

cô ấy thì thầm ngọt ngào

the singer croons

người hát thì thầm

croons a lullaby

hát ru

croons love songs

hát những bài hát tình yêu

he croons gently

anh ấy hát nhẹ nhàng

she croons beautifully

cô ấy hát tuyệt đẹp

croons in harmony

hát hòa âm

he croons nightly

anh ấy hát mỗi đêm

she croons softly

cô ấy thì thầm dịu dàng

Câu ví dụ

the singer croons softly in the dim light.

người hát nhẹ nhàng và dịu dàng trong ánh sáng mờ ảo.

she croons a lullaby to her baby every night.

Cô ấy ru con ngủ mỗi đêm.

he croons romantic songs to impress his date.

Anh ấy hát những bài hát lãng mạn để gây ấn tượng với người hẹn hò.

the old man croons nostalgic tunes from his youth.

Ông già hát những giai điệu hoài niệm về tuổi trẻ của ông.

during the concert, the artist croons to the crowd.

Trong suốt buổi hòa nhạc, nghệ sĩ hát cho khán giả.

she croons sweet melodies while cooking dinner.

Cô ấy hát những giai điệu ngọt ngào khi đang nấu bữa tối.

the cat croons softly as it gets petted.

Con mèo hát nhẹ nhàng khi được vuốt ve.

he croons his favorite song while driving.

Anh ấy hát bài hát yêu thích của mình khi đang lái xe.

the musician croons a heartfelt ballad on stage.

Người nhạc sĩ hát một bản ballad đầy cảm xúc trên sân khấu.

every morning, she croons to the birds outside her window.

Mỗi buổi sáng, cô ấy hát cho những chú chim ngoài cửa sổ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay