cross-breeding

[Mỹ]/[krɒs ˈbriːdɪŋ]/
[Anh]/[krɒs ˈbriːdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình lai tạo hai cá thể hoặc quần thể có đặc điểm di truyền khác nhau để tạo ra thế hệ con có sự kết hợp các đặc điểm của chúng; thế hệ con sinh ra từ quá trình lai tạo như vậy.
v. Lai tạo hai cá thể hoặc quần thể có đặc điểm di truyền khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

cross-breeding program

Chương trình lai giống

cross-breeding trials

Thí nghiệm lai giống

avoid cross-breeding

Tránh lai giống

cross-breeding effects

Tác động của lai giống

cross-breeding success

Thành công trong lai giống

cross-breeding risk

Rủi ro của lai giống

cross-breeding research

Nghiên cứu về lai giống

prevent cross-breeding

Ngăn chặn lai giống

Câu ví dụ

farmers often use cross-breeding to improve crop yields and disease resistance.

Nông dân thường sử dụng lai giống để cải thiện năng suất cây trồng và khả năng chống bệnh.

the goal of cross-breeding in livestock is to combine desirable traits from different breeds.

Mục tiêu của việc lai giống ở vật nuôi là kết hợp các đặc điểm mong muốn từ các giống khác nhau.

careful cross-breeding programs can result in stronger and healthier animals.

Các chương trình lai giống cẩn thận có thể tạo ra những con vật khỏe mạnh và mạnh mẽ hơn.

cross-breeding between two varieties can create a new hybrid with unique characteristics.

Việc lai giữa hai giống có thể tạo ra một giống lai mới với các đặc điểm độc đáo.

researchers are exploring cross-breeding techniques to enhance nutritional value in plants.

Những nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các kỹ thuật lai giống để tăng giá trị dinh dưỡng trong cây trồng.

successful cross-breeding requires careful selection of parent plants or animals.

Việc lai giống thành công đòi hỏi phải lựa chọn cẩn thận các cây hoặc động vật làm cha mẹ.

the process of cross-breeding can be time-consuming and require specialized knowledge.

Quy trình lai giống có thể tốn nhiều thời gian và đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

cross-breeding can introduce genetic diversity into a population.

Việc lai giống có thể đưa tính đa dạng di truyền vào một quần thể.

a major advantage of cross-breeding is the potential for increased productivity.

Một lợi thế lớn của lai giống là tiềm năng tăng năng suất.

the effects of cross-breeding can vary depending on the genetic makeup of the parents.

Tác động của lai giống có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc di truyền của các cá thể cha mẹ.

scientists conduct extensive testing after cross-breeding to evaluate the offspring.

Các nhà khoa học tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng sau khi lai giống để đánh giá các thế hệ con cháu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay