cross-legged

[Mỹ]/ˌkrɒsˈleɡɪd/
[Anh]/ˌkrɔːsˈleɡɪd/

Dịch

adj. ngồi khoanh chân

Cụm từ & Cách kết hợp

cross-legged position

ngồi xếp chân

sitting cross-legged

ngồi xếp chồng chân

cross-legged on floor

ngồi xếp chân trên sàn

cross-legged meditation

thiền ngồi xếp chân

cross-legged child

trẻ ngồi xếp chân

sat cross-legged

ngồi xếp chân

cross-legged pose

tư thế ngồi xếp chân

cross-legged comfort

sự thoải mái khi ngồi xếp chân

cross-legged style

phong cách ngồi xếp chân

cross-legged rest

nghỉ ngơi khi ngồi xếp chân

Câu ví dụ

she sat cross-legged on the floor, reading a book.

Cô ấy ngồi khoanh chân trên sàn, đọc sách.

the yoga instructor demonstrated how to sit cross-legged for meditation.

Giảng viên yoga đã trình bày cách ngồi khoanh chân để thiền định.

he was cross-legged, deeply engrossed in his work on the laptop.

Anh ấy ngồi khoanh chân, hoàn toàn tập trung vào công việc trên máy tính xách tay.

the children were cross-legged, listening intently to the storyteller.

Những đứa trẻ ngồi khoanh chân, chăm chú lắng nghe người kể chuyện.

she often sits cross-legged while drinking her morning tea.

Cô ấy thường ngồi khoanh chân khi uống trà sáng.

the guru encouraged his students to sit cross-legged during the lesson.

Người thầy tâm linh khuyến khích học sinh ngồi khoanh chân trong suốt buổi học.

he found it comfortable to sit cross-legged on the meditation cushion.

Anh ấy thấy thoải mái khi ngồi khoanh chân trên đệm thiền.

the dancer warmed up by stretching and sitting cross-legged.

Người nhảy múa khởi động bằng cách giãn cơ và ngồi khoanh chân.

the monk sat cross-legged, chanting softly.

Người tu sĩ ngồi khoanh chân, tụng kinh nhẹ nhàng.

she arranged the pillows so she could sit cross-legged comfortably.

Cô ấy sắp xếp những chiếc gối để có thể ngồi khoanh chân thoải mái.

he practiced calligraphy while sitting cross-legged on the mat.

Anh ấy thực hành thư pháp trong khi ngồi khoanh chân trên chiếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay