cross-like shape
Hình dạng thập tự
cross-like structure
Cấu trúc thập tự
cross-like pattern
Mẫu thập tự
cross-like appearance
Hiệu ứng thập tự
cross-like design
Thiết kế thập tự
cross-like markings
Dấu thập tự
cross-like symbol
Ký hiệu thập tự
looking cross-like
Giống thập tự
cross-liked effect
Hiệu ứng thập tự
cross-like lines
Đường nét thập tự
the ancient symbol was cross-like, etched into the stone.
Biểu tượng cổ xưa mang hình dạng thập tự, được khắc vào đá.
the arrangement of the wires was surprisingly cross-like.
Sự sắp xếp của các dây dẫn lại có hình dạng thập tự một cách bất ngờ.
the pattern on the fabric was intricate and cross-like.
Mẫu trên vải rất tinh xảo và mang hình dạng thập tự.
he drew a simple, cross-like design for the logo.
Anh ấy đã vẽ một thiết kế đơn giản mang hình dạng thập tự cho biểu tượng.
the branches of the tree grew in a cross-like formation.
Các cành cây mọc theo hình dạng thập tự.
the road intersection was a complex, cross-like junction.
Điểm giao nhau của đường phố là một nút giao phức tạp mang hình dạng thập tự.
the arrangement of the furniture was somewhat cross-like.
Sự sắp xếp của nội thất mang hình dạng thập tự một cách nào đó.
the network of trails had a distinctly cross-like layout.
Hệ thống các con đường mòn có bố cục rõ ràng mang hình dạng thập tự.
the building's facade featured a cross-like window design.
Mặt tiền của tòa nhà có thiết kế cửa sổ mang hình dạng thập tự.
the river split, creating a cross-like shape on the map.
Dòng sông chia làm hai, tạo ra hình dạng thập tự trên bản đồ.
the data visualization showed a cross-like correlation between the variables.
Biểu thị dữ liệu cho thấy một mối tương quan thập tự giữa các biến số.
cross-like shape
Hình dạng thập tự
cross-like structure
Cấu trúc thập tự
cross-like pattern
Mẫu thập tự
cross-like appearance
Hiệu ứng thập tự
cross-like design
Thiết kế thập tự
cross-like markings
Dấu thập tự
cross-like symbol
Ký hiệu thập tự
looking cross-like
Giống thập tự
cross-liked effect
Hiệu ứng thập tự
cross-like lines
Đường nét thập tự
the ancient symbol was cross-like, etched into the stone.
Biểu tượng cổ xưa mang hình dạng thập tự, được khắc vào đá.
the arrangement of the wires was surprisingly cross-like.
Sự sắp xếp của các dây dẫn lại có hình dạng thập tự một cách bất ngờ.
the pattern on the fabric was intricate and cross-like.
Mẫu trên vải rất tinh xảo và mang hình dạng thập tự.
he drew a simple, cross-like design for the logo.
Anh ấy đã vẽ một thiết kế đơn giản mang hình dạng thập tự cho biểu tượng.
the branches of the tree grew in a cross-like formation.
Các cành cây mọc theo hình dạng thập tự.
the road intersection was a complex, cross-like junction.
Điểm giao nhau của đường phố là một nút giao phức tạp mang hình dạng thập tự.
the arrangement of the furniture was somewhat cross-like.
Sự sắp xếp của nội thất mang hình dạng thập tự một cách nào đó.
the network of trails had a distinctly cross-like layout.
Hệ thống các con đường mòn có bố cục rõ ràng mang hình dạng thập tự.
the building's facade featured a cross-like window design.
Mặt tiền của tòa nhà có thiết kế cửa sổ mang hình dạng thập tự.
the river split, creating a cross-like shape on the map.
Dòng sông chia làm hai, tạo ra hình dạng thập tự trên bản đồ.
the data visualization showed a cross-like correlation between the variables.
Biểu thị dữ liệu cho thấy một mối tương quan thập tự giữa các biến số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay