cross-marriage

[US]/[ˈkrɒs ˈmærɪdʒ]/
[UK]/[ˈkrɒs ˈmærɪdʒ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một cuộc hôn nhân giữa những người thuộc các tôn giáo hoặc nền tảng sắc tộc khác nhau; một cuộc hôn nhân giữa những người thuộc các giai cấp hoặc đẳng cấp xã hội khác nhau; một cuộc hôn nhân được coi là không truyền thống hoặc nằm ngoài các chuẩn mực xã hội đã thiết lập.

Phrases & Collocations

cross-marriage concerns

Tầm quan tâm đến hôn nhân chéo

avoid cross-marriage

Tránh hôn nhân chéo

cross-marriage rate

Tỷ lệ hôn nhân chéo

cross-marriage cases

Các trường hợp hôn nhân chéo

cross-marriage impact

Tác động của hôn nhân chéo

cross-marriage trend

Xu hướng hôn nhân chéo

cross-marriage stigma

Thói quen kỳ thị hôn nhân chéo

cross-marriage challenge

Thách thức của hôn nhân chéo

cross-marriage issue

Vấn đề hôn nhân chéo

Example Sentences

the study investigated the prevalence of cross-marriage in urban areas.

Nghiên cứu đã điều tra mức độ phổ biến của hôn nhân giao phối ở các khu vực đô thị.

cross-marriage rates have been rising due to increased globalization.

Tỷ lệ hôn nhân giao phối đã tăng lên do toàn cầu hóa ngày càng tăng.

cultural differences can pose challenges in cross-marriage relationships.

Sự khác biệt văn hóa có thể gây ra những thách thức trong các mối quan hệ hôn nhân giao phối.

many families support cross-marriage as a sign of open-mindedness.

Nhiều gia đình ủng hộ hôn nhân giao phối như một dấu hiệu của tư duy cởi mở.

the government has no policy against cross-marriage.

Chính phủ không có chính sách cấm hôn nhân giao phối.

cross-marriage can lead to children with diverse cultural backgrounds.

Hôn nhân giao phối có thể dẫn đến những đứa trẻ có nền tảng văn hóa đa dạng.

understanding each other's traditions is crucial in cross-marriage.

Hiểu biết về truyền thống của nhau là rất quan trọng trong hôn nhân giao phối.

they chose cross-marriage to broaden their children's horizons.

Họ chọn hôn nhân giao phối để mở rộng tầm nhìn cho con cái của họ.

cross-marriage is becoming increasingly common in modern society.

Hôn nhân giao phối đang ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại.

the couple decided on cross-marriage despite their families' reservations.

Cặp đôi đã quyết định hôn nhân giao phối bất chấp sự phản đối của gia đình họ.

cross-marriage often involves navigating complex legal procedures.

Hôn nhân giao phối thường liên quan đến việc xử lý các thủ tục pháp lý phức tạp.

the impact of cross-marriage on family dynamics was analyzed.

Tác động của hôn nhân giao phối đến các mối quan hệ gia đình đã được phân tích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now