| số nhiều | crossbenchers |
crossbencher support
sự ủng hộ của nghị sĩ độc lập
crossbencher role
vai trò của nghị sĩ độc lập
crossbencher vote
bầu cử của nghị sĩ độc lập
crossbencher alliance
liên minh nghị sĩ độc lập
crossbencher influence
ảnh hưởng của nghị sĩ độc lập
crossbencher agreement
thỏa thuận của nghị sĩ độc lập
crossbencher group
nhóm nghị sĩ độc lập
crossbencher policy
chính sách của nghị sĩ độc lập
crossbencher perspective
quan điểm của nghị sĩ độc lập
crossbencher initiative
sáng kiến của nghị sĩ độc lập
the crossbencher played a crucial role in the debate.
nguyên tắc xuyên đảng phái đóng vai trò quan trọng trong cuộc tranh luận.
many crossbenchers are focused on environmental issues.
nhiều người xuyên đảng phái tập trung vào các vấn đề môi trường.
the crossbencher's vote was pivotal in passing the legislation.
lá phiếu của người xuyên đảng phái là rất quan trọng trong việc thông qua luật pháp.
crossbenchers often seek to represent the public interest.
người xuyên đảng phái thường tìm cách đại diện cho lợi ích công chúng.
she has been a prominent crossbencher in the parliament.
bà đã là một người xuyên đảng phái nổi bật trong nghị viện.
the crossbencher proposed an amendment to the bill.
người xuyên đảng phái đã đề xuất một sửa đổi cho dự luật.
crossbenchers often collaborate with different parties.
người xuyên đảng phái thường hợp tác với các đảng khác nhau.
the crossbencher raised important questions during the session.
người xuyên đảng phái đã nêu ra những câu hỏi quan trọng trong phiên họp.
as a crossbencher, he maintains an independent stance.
với tư cách là người xuyên đảng phái, ông duy trì quan điểm độc lập.
the crossbencher's insights were valuable to the committee.
những hiểu biết của người xuyên đảng phái rất có giá trị đối với ủy ban.
crossbencher support
sự ủng hộ của nghị sĩ độc lập
crossbencher role
vai trò của nghị sĩ độc lập
crossbencher vote
bầu cử của nghị sĩ độc lập
crossbencher alliance
liên minh nghị sĩ độc lập
crossbencher influence
ảnh hưởng của nghị sĩ độc lập
crossbencher agreement
thỏa thuận của nghị sĩ độc lập
crossbencher group
nhóm nghị sĩ độc lập
crossbencher policy
chính sách của nghị sĩ độc lập
crossbencher perspective
quan điểm của nghị sĩ độc lập
crossbencher initiative
sáng kiến của nghị sĩ độc lập
the crossbencher played a crucial role in the debate.
nguyên tắc xuyên đảng phái đóng vai trò quan trọng trong cuộc tranh luận.
many crossbenchers are focused on environmental issues.
nhiều người xuyên đảng phái tập trung vào các vấn đề môi trường.
the crossbencher's vote was pivotal in passing the legislation.
lá phiếu của người xuyên đảng phái là rất quan trọng trong việc thông qua luật pháp.
crossbenchers often seek to represent the public interest.
người xuyên đảng phái thường tìm cách đại diện cho lợi ích công chúng.
she has been a prominent crossbencher in the parliament.
bà đã là một người xuyên đảng phái nổi bật trong nghị viện.
the crossbencher proposed an amendment to the bill.
người xuyên đảng phái đã đề xuất một sửa đổi cho dự luật.
crossbenchers often collaborate with different parties.
người xuyên đảng phái thường hợp tác với các đảng khác nhau.
the crossbencher raised important questions during the session.
người xuyên đảng phái đã nêu ra những câu hỏi quan trọng trong phiên họp.
as a crossbencher, he maintains an independent stance.
với tư cách là người xuyên đảng phái, ông duy trì quan điểm độc lập.
the crossbencher's insights were valuable to the committee.
những hiểu biết của người xuyên đảng phái rất có giá trị đối với ủy ban.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay