crossplies

[Mỹ]/krɒsplaɪz/
[Anh]/krɔːsplaɪz/

Dịch

n. vải dệt chéo được sử dụng trong lốp xe

Cụm từ & Cách kết hợp

crossply tires

Lốp crossply

crossply construction

Cấu trúc crossply

crossply technology

Công nghệ crossply

crossplying process

Quy trình crossply

crossply design

Thiết kế crossply

crossply layer

Tầng crossply

crossply pattern

Mẫu crossply

crossply cord

Sợi crossply

crossply reinforcement

Tăng cường crossply

Câu ví dụ

modern tires use steel crossplies for enhanced durability and strength on the road.

Lốp hiện đại sử dụng các lớp chéo bằng thép để tăng độ bền và độ chắc chắn trên đường.

the crossplies in this tire are arranged at a precise 45-degree angle for optimal performance.

Các lớp chéo trong lốp này được sắp xếp ở góc 45 độ chính xác để đạt hiệu suất tối ưu.

improper crossplies alignment can cause uneven tire wear and potential safety hazards.

Sự căn chỉnh không đúng của các lớp chéo có thể gây ra mài mòn lốp không đều và các mối nguy hiểm tiềm tàng.

crossplies provide critical reinforcement to the tire structure, improving overall stability.

Các lớp chéo cung cấp sự củng cố quan trọng cho cấu trúc lốp, cải thiện tính ổn định tổng thể.

multiple crossplies increase the tire's load-bearing capacity for heavy-duty applications.

Nhiều lớp chéo giúp tăng khả năng chịu tải của lốp cho các ứng dụng nặng.

the manufacturing process ensures precise crossplies placement throughout the tire.

Quy trình sản xuất đảm bảo việc đặt các lớp chéo chính xác trên toàn bộ lốp.

crossplies orientation directly affects the tire's handling characteristics and response.

Hướng của các lớp chéo ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính xử lý và phản hồi của lốp.

some tires combine radial plies with crossplies to achieve balanced performance.

Một số lốp kết hợp các lớp dọc với lớp chéo để đạt hiệu suất cân bằng.

the number of crossplies determines the tire's stiffness and ride comfort.

Số lượng lớp chéo xác định độ cứng và sự thoải mái khi lái xe của lốp.

crossplies help distribute stress evenly across the tire surface during operation.

Các lớp chéo giúp phân phối ứng suất đều trên bề mặt lốp trong quá trình vận hành.

damaged crossplies can lead to tire failure, especially at high speeds on highways.

Các lớp chéo bị hư hỏng có thể dẫn đến sự cố lốp, đặc biệt là ở tốc độ cao trên đường cao tốc.

engineers optimize crossplies design for specific driving conditions and vehicle types.

Kỹ sư tối ưu thiết kế các lớp chéo cho các điều kiện lái xe cụ thể và loại xe khác nhau.

the angle of crossplies influences the tire's resistance to deformation under cornering forces.

Góc của các lớp chéo ảnh hưởng đến khả năng chống biến dạng của lốp dưới tác dụng của lực quay góc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay