sidewalls

[Mỹ]/ˈsaɪdˌwɔːlz/
[Anh]/ˈsaɪdˌwɑːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của sidewall; các bức tường hoặc thành bên tạo thành một bên; thành bên của lốp.

Cụm từ & Cách kết hợp

sidewall damage

thiệt hại ở thành bánh xe

sidewall repair

sửa chữa thành bánh xe

sidewall crack

nứt thành bánh xe

sidewall puncture

thủng thành bánh xe

sidewall thickness

độ dày thành bánh xe

sidewall inspection

kiểm tra thành bánh xe

sidewall replacement

thay thế thành bánh xe

sidewall failure

thành bánh xe bị hỏng

sidewall construction

cấu trúc thành bánh xe

tire sidewalls

thành bánh xe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay