sidewall damage
thiệt hại ở thành bánh xe
sidewall repair
sửa chữa thành bánh xe
sidewall crack
nứt thành bánh xe
sidewall puncture
thủng thành bánh xe
sidewall thickness
độ dày thành bánh xe
sidewall inspection
kiểm tra thành bánh xe
sidewall replacement
thay thế thành bánh xe
sidewall failure
thành bánh xe bị hỏng
sidewall construction
cấu trúc thành bánh xe
tire sidewalls
thành bánh xe
sidewall damage
thiệt hại ở thành bánh xe
sidewall repair
sửa chữa thành bánh xe
sidewall crack
nứt thành bánh xe
sidewall puncture
thủng thành bánh xe
sidewall thickness
độ dày thành bánh xe
sidewall inspection
kiểm tra thành bánh xe
sidewall replacement
thay thế thành bánh xe
sidewall failure
thành bánh xe bị hỏng
sidewall construction
cấu trúc thành bánh xe
tire sidewalls
thành bánh xe
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay