the crossroads between psychology and neurology
điểm giao nhau giữa tâm lý học và thần kinh học
We are standing at an important crossroads in the history of Europe.
Chúng tôi đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng trong lịch sử châu Âu.
He had reached a crossroads in his career.
Anh ấy đã đến một ngã rẽ trong sự nghiệp của mình.
Our army stole a march on the enemy and reached the crossroads an hour ahead of them.
Quân đội của chúng tôi đã đánh lừa được quân địch và đến ngã tư đường trước một giờ so với chúng.
He’s at a crossroads in his career—either he stays in his current job and waits for promotion, or he accepts this new post in Brazil.
Anh ấy đang ở một ngã rẽ trong sự nghiệp của mình - hoặc anh ấy ở lại công việc hiện tại và chờ được thăng chức, hoặc anh ấy chấp nhận vị trí mới ở Brazil.
She stood at a crossroads in her career, unsure which path to take.
Cô ấy đứng trước một ngã rẽ trong sự nghiệp của mình, không chắc nên đi con đường nào.
At the crossroads, you can turn left or right.
Ở ngã tư, bạn có thể rẽ trái hoặc rẽ phải.
The company is at a crossroads and must make some tough decisions.
Công ty đang ở một ngã rẽ và phải đưa ra một số quyết định khó khăn.
He found himself at a crossroads in life, needing to make a major decision.
Anh ấy thấy mình đang ở một ngã rẽ trong cuộc đời, cần phải đưa ra một quyết định lớn.
The crossroads were busy with traffic during rush hour.
Ngã tư đường rất đông đúc vào giờ cao điểm.
They met at a crossroads to discuss their future plans.
Họ gặp nhau tại ngã tư đường để thảo luận về kế hoạch tương lai của họ.
The town is located at a crossroads, making it a strategic location for trade.
Thị trấn nằm ở một ngã tư đường, khiến nó trở thành một vị trí chiến lược cho thương mại.
The crossroads of technology and education have led to many advancements in the field.
Sự giao thoa giữa công nghệ và giáo dục đã dẫn đến nhiều tiến bộ trong lĩnh vực này.
She felt like she was at a crossroads in her personal life, torn between two choices.
Cô ấy cảm thấy như mình đang ở một ngã rẽ trong cuộc sống cá nhân, bị giằng xé giữa hai lựa chọn.
The novel explores the crossroads of love and betrayal.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự giao thoa giữa tình yêu và phản bội.
You keep running until you approach a crossroads.
Bạn cứ chạy cho đến khi bạn đến một ngã tư đường.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityBut Rothko knew the conflict was a crossroads for art.
Nhưng Rothko biết rằng cuộc xung đột là một ngã rẽ cho nghệ thuật.
Nguồn: The Power of Art - Mark RothkoFor more than three millennia, Aleppo has been a crossroads for traders.
Trong hơn ba ngàn năm, Aleppo là một ngã tư đường cho các thương nhân.
Nguồn: CNN Selected December 2012 CollectionAnd Times Square in New York is literally the crossroads of the world.
Và Times Square ở New York thực sự là ngã tư đường của thế giới.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) April 2016 CompilationHumanity again stands at a crossroads in history.
Nhân loại lại một lần nữa đứng trước một ngã rẽ trong lịch sử.
Nguồn: Listening DigestThese islands are at a perilous crossroads.
Những hòn đảo này đang ở ngã tư đường nguy hiểm.
Nguồn: CNN 10 Student English May 2023 CompilationHowever, she was also a guardian of crossroads.
Tuy nhiên, cô ấy cũng là người bảo vệ các ngã tư đường.
Nguồn: The importance of English names." I'll see you at the crossroads, grandma."
"Tôi sẽ gặp bà ở ngã tư đường, bà ơi."
Nguồn: The importance of English names.He's fit to mind mice at a crossroads.
Anh ta đủ sức trông coi chuột ở một ngã tư đường.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2We are at a crossroads in the world right now.
Chúng ta đang ở một ngã tư đường trên thế giới ngay bây giờ.
Nguồn: Idol speaks English fluently.the crossroads between psychology and neurology
điểm giao nhau giữa tâm lý học và thần kinh học
We are standing at an important crossroads in the history of Europe.
Chúng tôi đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng trong lịch sử châu Âu.
He had reached a crossroads in his career.
Anh ấy đã đến một ngã rẽ trong sự nghiệp của mình.
Our army stole a march on the enemy and reached the crossroads an hour ahead of them.
Quân đội của chúng tôi đã đánh lừa được quân địch và đến ngã tư đường trước một giờ so với chúng.
He’s at a crossroads in his career—either he stays in his current job and waits for promotion, or he accepts this new post in Brazil.
Anh ấy đang ở một ngã rẽ trong sự nghiệp của mình - hoặc anh ấy ở lại công việc hiện tại và chờ được thăng chức, hoặc anh ấy chấp nhận vị trí mới ở Brazil.
She stood at a crossroads in her career, unsure which path to take.
Cô ấy đứng trước một ngã rẽ trong sự nghiệp của mình, không chắc nên đi con đường nào.
At the crossroads, you can turn left or right.
Ở ngã tư, bạn có thể rẽ trái hoặc rẽ phải.
The company is at a crossroads and must make some tough decisions.
Công ty đang ở một ngã rẽ và phải đưa ra một số quyết định khó khăn.
He found himself at a crossroads in life, needing to make a major decision.
Anh ấy thấy mình đang ở một ngã rẽ trong cuộc đời, cần phải đưa ra một quyết định lớn.
The crossroads were busy with traffic during rush hour.
Ngã tư đường rất đông đúc vào giờ cao điểm.
They met at a crossroads to discuss their future plans.
Họ gặp nhau tại ngã tư đường để thảo luận về kế hoạch tương lai của họ.
The town is located at a crossroads, making it a strategic location for trade.
Thị trấn nằm ở một ngã tư đường, khiến nó trở thành một vị trí chiến lược cho thương mại.
The crossroads of technology and education have led to many advancements in the field.
Sự giao thoa giữa công nghệ và giáo dục đã dẫn đến nhiều tiến bộ trong lĩnh vực này.
She felt like she was at a crossroads in her personal life, torn between two choices.
Cô ấy cảm thấy như mình đang ở một ngã rẽ trong cuộc sống cá nhân, bị giằng xé giữa hai lựa chọn.
The novel explores the crossroads of love and betrayal.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự giao thoa giữa tình yêu và phản bội.
You keep running until you approach a crossroads.
Bạn cứ chạy cho đến khi bạn đến một ngã tư đường.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityBut Rothko knew the conflict was a crossroads for art.
Nhưng Rothko biết rằng cuộc xung đột là một ngã rẽ cho nghệ thuật.
Nguồn: The Power of Art - Mark RothkoFor more than three millennia, Aleppo has been a crossroads for traders.
Trong hơn ba ngàn năm, Aleppo là một ngã tư đường cho các thương nhân.
Nguồn: CNN Selected December 2012 CollectionAnd Times Square in New York is literally the crossroads of the world.
Và Times Square ở New York thực sự là ngã tư đường của thế giới.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) April 2016 CompilationHumanity again stands at a crossroads in history.
Nhân loại lại một lần nữa đứng trước một ngã rẽ trong lịch sử.
Nguồn: Listening DigestThese islands are at a perilous crossroads.
Những hòn đảo này đang ở ngã tư đường nguy hiểm.
Nguồn: CNN 10 Student English May 2023 CompilationHowever, she was also a guardian of crossroads.
Tuy nhiên, cô ấy cũng là người bảo vệ các ngã tư đường.
Nguồn: The importance of English names." I'll see you at the crossroads, grandma."
"Tôi sẽ gặp bà ở ngã tư đường, bà ơi."
Nguồn: The importance of English names.He's fit to mind mice at a crossroads.
Anh ta đủ sức trông coi chuột ở một ngã tư đường.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2We are at a crossroads in the world right now.
Chúng ta đang ở một ngã tư đường trên thế giới ngay bây giờ.
Nguồn: Idol speaks English fluently.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay