| số nhiều | crossties |
crosstie installation
lắp đặt thanh ray
crosstie replacement
thay thế thanh ray
crosstie spacing
khoảng cách thanh ray
crosstie inspection
kiểm tra thanh ray
crosstie maintenance
bảo trì thanh ray
crosstie support
hỗ trợ thanh ray
crosstie design
thiết kế thanh ray
crosstie layout
bố trí thanh ray
crosstie alignment
căn chỉnh thanh ray
crosstie materials
vật liệu thanh ray
the crosstie is essential for maintaining the stability of the railway track.
Đường ray gỗ là yếu tố thiết yếu để duy trì sự ổn định của đường ray tàu hỏa.
they replaced the old crossties with new ones to improve safety.
Họ đã thay thế các đường ray gỗ cũ bằng các đường ray gỗ mới để cải thiện an toàn.
the crosstie supports the weight of the train as it passes.
Đường ray gỗ chịu trọng lượng của tàu khi nó đi qua.
inspecting the crossties regularly can prevent accidents.
Kiểm tra đường ray gỗ thường xuyên có thể ngăn ngừa tai nạn.
workers are installing new crossties along the railway line.
Công nhân đang lắp đặt các đường ray gỗ mới dọc theo đường ray tàu hỏa.
wooden crossties are often treated to resist decay.
Đường ray gỗ thường được xử lý để chống lại sự phân hủy.
the crosstie spacing is crucial for proper track alignment.
Khoảng cách giữa các đường ray gỗ rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của đường ray.
he studied the design of crossties for his engineering project.
Anh ấy đã nghiên cứu thiết kế đường ray gỗ cho dự án kỹ thuật của mình.
many crossties are made from recycled materials nowadays.
Ngày nay, nhiều đường ray gỗ được làm từ vật liệu tái chế.
the crosstie replacement project was completed ahead of schedule.
Dự án thay thế đường ray gỗ đã hoàn thành trước thời hạn.
crosstie installation
lắp đặt thanh ray
crosstie replacement
thay thế thanh ray
crosstie spacing
khoảng cách thanh ray
crosstie inspection
kiểm tra thanh ray
crosstie maintenance
bảo trì thanh ray
crosstie support
hỗ trợ thanh ray
crosstie design
thiết kế thanh ray
crosstie layout
bố trí thanh ray
crosstie alignment
căn chỉnh thanh ray
crosstie materials
vật liệu thanh ray
the crosstie is essential for maintaining the stability of the railway track.
Đường ray gỗ là yếu tố thiết yếu để duy trì sự ổn định của đường ray tàu hỏa.
they replaced the old crossties with new ones to improve safety.
Họ đã thay thế các đường ray gỗ cũ bằng các đường ray gỗ mới để cải thiện an toàn.
the crosstie supports the weight of the train as it passes.
Đường ray gỗ chịu trọng lượng của tàu khi nó đi qua.
inspecting the crossties regularly can prevent accidents.
Kiểm tra đường ray gỗ thường xuyên có thể ngăn ngừa tai nạn.
workers are installing new crossties along the railway line.
Công nhân đang lắp đặt các đường ray gỗ mới dọc theo đường ray tàu hỏa.
wooden crossties are often treated to resist decay.
Đường ray gỗ thường được xử lý để chống lại sự phân hủy.
the crosstie spacing is crucial for proper track alignment.
Khoảng cách giữa các đường ray gỗ rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của đường ray.
he studied the design of crossties for his engineering project.
Anh ấy đã nghiên cứu thiết kế đường ray gỗ cho dự án kỹ thuật của mình.
many crossties are made from recycled materials nowadays.
Ngày nay, nhiều đường ray gỗ được làm từ vật liệu tái chế.
the crosstie replacement project was completed ahead of schedule.
Dự án thay thế đường ray gỗ đã hoàn thành trước thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay