crotals

[Mỹ]/ˈkrəʊtlz/
[Anh]/ˈkroʊtlz/

Dịch

n. (số nhiều) rattlesnakes; những con rắn độc ở Mỹ có cái đuôi kêu rít ở cuối đuôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

loose crotals

Vietnamese_translation

decorative crotals

Vietnamese_translation

gold crotals

Vietnamese_translation

dating crotals

Vietnamese_translation

crotals found

Vietnamese_translation

archaeological crotals

Vietnamese_translation

bronze crotals

Vietnamese_translation

ancient crotals

Vietnamese_translation

crotals function

Vietnamese_translation

spherical crotals

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the traditional dancers wore costumes adorned with silver crotals that chimed as they moved.

Những người múa truyền thống mặc trang phục được trang trí bằng những chiếc crotals bạc vang lên khi họ di chuyển.

ancient celtic musicians often used small metal crotals to create rhythmic accompaniment.

Nhạc sĩ Celtic cổ đại thường sử dụng những chiếc crotals kim loại nhỏ để tạo ra âm hưởng nhịp điệu.

the shepherd attached crotals to his walking stick for good luck during long journeys.

Nông dân đã gắn crotals vào cây gậy đi bộ của mình để may mắn trong những chuyến đi dài.

folk musicians around the world incorporate jingling crotals into their performances.

Nhạc sĩ dân gian trên khắp thế giới đưa những chiếc crotals reo vang vào trong các buổi biểu diễn của họ.

the sound of crotals echoed through the medieval hall as performers entertained the court.

Âm thanh của crotals vang vọng khắp lâu đài trung cổ khi các nghệ sĩ giải trí cho cung đình.

children enjoy shaking colorful crotals during festival celebrations and parades.

Các em nhỏ thích lắc những chiếc crotals nhiều màu sắc trong các lễ hội và diễu hành.

traditional belly dancers wear ankle crotals that create mesmerizing rhythms with each step.

Những người múa bụng truyền thống mang những chiếc crotals đeo ở cổ chân tạo ra những nhịp điệu mê hoặc với mỗi bước chân.

the craftsman carefully forged each bell of the antique crotals by hand.

Nghệ nhân cẩn thận đúc từng chiếc chuông của những chiếc crotals cổ đại bằng tay.

archaeologists discovered well-preserved bronze crotals in ancient burial sites across ireland.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những chiếc crotals bằng đồng được bảo quản tốt tại các khu mộ cổ trên khắp Ireland.

when she danced, the delicate gold crotals on her wrists sparkled in the torchlight.

Khi cô nhảy, những chiếc crotals vàng tinh tế trên cổ tay cô lấp lánh trong ánh sáng của ngọn đuốc.

the marching band added tambourines and crotals to create a more vibrant sound.

Băng nhạc diễu hành thêm vào những chiếc trống và crotals để tạo ra âm thanh sống động hơn.

traditional christmas carolers sometimes carry crotals to accompany their singing.

Các ca sĩ hát ca truyền thống Giáng sinh đôi khi mang theo crotals để đồng hành cùng âm nhạc của họ.

moroccan musicians play complex rhythms using only their voice and a set of silver crotals.

Nhạc sĩ Morocco chơi những nhịp điệu phức tạp chỉ bằng giọng nói và một bộ crotals bạc.

ancient roman soldiers sometimes wore crotals as decorative elements on their helmets.

Soldiers La Mã cổ đại đôi khi đeo crotals như các chi tiết trang trí trên mũ giáp của họ.

the grandmother passed down a pair of antique brass crotals to her granddaughter.

Bà nội đã truyền lại một cặp crotals bằng đồng cổ cho cháu gái của bà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay