predators

[Mỹ]/ˈprɛdətəz/
[Anh]/ˈprɛdətərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật ăn thịt; sinh vật săn và giết các động vật khác để làm thức ăn; những người khai thác hoặc thống trị người khác, đặc biệt trong các bối cảnh tài chính hoặc tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

top predators

động vật săn mồi đỉnh cao

natural predators

động vật săn mồi tự nhiên

predators prey

con mồi của động vật săn mồi

marine predators

động vật săn mồi biển

predators hunt

động vật săn mồi săn bắt

predators species

loài động vật săn mồi

land predators

động vật săn mồi trên cạn

predators behavior

hành vi của động vật săn mồi

predators role

vai trò của động vật săn mồi

predators territory

lãnh thổ của động vật săn mồi

Câu ví dụ

predators play a crucial role in maintaining ecological balance.

các loài động vật săn mồi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.

many predators hunt at night to avoid competition.

nhiều động vật săn mồi săn bắn vào ban đêm để tránh cạnh tranh.

some predators are known for their incredible speed.

một số động vật săn mồi nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

predators often have specialized adaptations for hunting.

các loài động vật săn mồi thường có những thích nghi chuyên biệt để săn bắt.

in the food chain, predators are at the top of the hierarchy.

trong chuỗi thức ăn, các loài động vật săn mồi nằm ở đỉnh của hệ thống phân cấp.

some animals have developed defenses against predators.

một số động vật đã phát triển các biện pháp phòng thủ chống lại động vật săn mồi.

predators can influence the population dynamics of their prey.

các loài động vật săn mồi có thể ảnh hưởng đến động lực dân số của con mồi.

many predators use camouflage to sneak up on their prey.

nhiều động vật săn mồi sử dụng ngụy trang để tiếp cận con mồi.

conservation efforts often focus on protecting top predators.

các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào việc bảo vệ các loài động vật săn mồi hàng đầu.

predators and prey have a complex relationship in ecosystems.

các loài động vật săn mồi và con mồi có mối quan hệ phức tạp trong các hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay