top predators
động vật săn mồi đỉnh cao
natural predators
động vật săn mồi tự nhiên
predators prey
con mồi của động vật săn mồi
marine predators
động vật săn mồi biển
predators hunt
động vật săn mồi săn bắt
predators species
loài động vật săn mồi
land predators
động vật săn mồi trên cạn
predators behavior
hành vi của động vật săn mồi
predators role
vai trò của động vật săn mồi
predators territory
lãnh thổ của động vật săn mồi
predators play a crucial role in maintaining ecological balance.
các loài động vật săn mồi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
many predators hunt at night to avoid competition.
nhiều động vật săn mồi săn bắn vào ban đêm để tránh cạnh tranh.
some predators are known for their incredible speed.
một số động vật săn mồi nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.
predators often have specialized adaptations for hunting.
các loài động vật săn mồi thường có những thích nghi chuyên biệt để săn bắt.
in the food chain, predators are at the top of the hierarchy.
trong chuỗi thức ăn, các loài động vật săn mồi nằm ở đỉnh của hệ thống phân cấp.
some animals have developed defenses against predators.
một số động vật đã phát triển các biện pháp phòng thủ chống lại động vật săn mồi.
predators can influence the population dynamics of their prey.
các loài động vật săn mồi có thể ảnh hưởng đến động lực dân số của con mồi.
many predators use camouflage to sneak up on their prey.
nhiều động vật săn mồi sử dụng ngụy trang để tiếp cận con mồi.
conservation efforts often focus on protecting top predators.
các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào việc bảo vệ các loài động vật săn mồi hàng đầu.
predators and prey have a complex relationship in ecosystems.
các loài động vật săn mồi và con mồi có mối quan hệ phức tạp trong các hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay