crouchings

[Mỹ]/ˈkraʊtʃɪŋz/
[Anh]/ˈkraʊtʃɪŋz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của từ cúi; các hành động hoặc trường hợp cúi hoặc khuỵu người xuống.

Cụm từ & Cách kết hợp

his crouchings

during crouchings

practice crouchings

her crouching

while crouching

he was crouching

every crouching

Câu ví dụ

the cat's crouchings behind the sofa suggested it was preparing to pounce.

Tư thế ngồi xổm của mèo sau chiếc sofa cho thấy nó đang chuẩn bị vồ lấy con mồi.

multiple crouchings were observed in the tiger's hunting behavior throughout the afternoon.

Nhiều hành động ngồi xổm đã được quan sát thấy trong hành vi săn mồi của con hổ suốt buổi chiều.

the photographer captured several crouchings of the cheetah during the chase across the savanna.

Nhiếp ảnh gia đã ghi lại nhiều hành động ngồi xổm của con báo khi đuổi bắt trên đồng cỏ.

his constant crouchings during the basketball game made his teammates burst into laughter.

Những hành động ngồi xổm liên tục của anh ấy trong trận bóng rổ khiến các đồng đội không thể nhịn cười.

the crouchings of the basketball player helped him defend against his opponent more effectively.

Tư thế ngồi xổm của cầu thủ bóng rổ giúp anh ấy phòng thủ tốt hơn trước đối thủ.

we observed the lion's crouchings near the watering hole while waiting for prey to approach.

Chúng tôi quan sát thấy con sư tử ngồi xổm gần vũng nước trong khi chờ con mồi tiếp cận.

the yoga instructor demonstrated proper crouchings for the frog position during the morning class.

Giảng viên dạy yoga đã trình bày đúng cách ngồi xổm cho tư thế con ếch trong lớp học buổi sáng.

their crouchings behind the sandbags provided cover from enemy fire during the intense battle.

Hành động ngồi xổm của họ sau các bao cát đã cung cấp sự bảo vệ khỏi hỏa lực của kẻ thù trong trận chiến khốc liệt.

the sudden crouchings of the deer in the forest indicated that danger was nearby.

Những hành động ngồi xổm đột ngột của con nai trong rừng cho thấy có nguy hiểm ở gần.

crouchings and sudden sprints are typical hunting techniques of this formidable predator.

Ngồi xổm và những pha chạy nước rút đột ngột là những kỹ thuật săn mồi điển hình của loài săn mồi đáng gờm này.

the soldier's crouchings allowed him to move silently through the tall grass toward enemy lines.

Tư thế ngồi xổm của người lính cho phép anh ta di chuyển một cách lặng lẽ qua đám cỏ cao về phía đội hình của kẻ thù.

the wildlife photographer patiently waited for the fox's crouchings before taking the perfect shot.

Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đã kiên nhẫn chờ đợi hành động ngồi xổm của con cáo trước khi chụp bức ảnh hoàn hảo.

repeated crouchings during training sessions can strengthen leg muscles for athletes.

Việc lặp lại tư thế ngồi xổm trong các buổi tập luyện có thể giúp tăng cường sức mạnh cho cơ chân của các vận động viên.

the cat's suspicious crouchings behind the curtains made the family laugh throughout the afternoon.

Những hành động ngồi xổm đáng ngờ của mèo sau rèm cửa khiến cả gia đình không thể nhịn cười suốt buổi chiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay