| số nhiều | croutons |
crouton salad
salad crouton
garlic crouton
crouton tỏi
crouton topping
phụ liệu crouton
crouton soup
súp crouton
crouton mix
trộn crouton
toasted crouton
crouton nướng
crouton bites
đánh dấu crouton
crouton cubes
khối lập phương crouton
crouton crunch
giòn crouton
crouton recipe
công thức làm crouton
she added croutons to her salad for extra crunch.
Cô ấy đã thêm croutons vào salad của mình để có thêm độ giòn.
croutons are a great topping for soups.
Croutons là một loại topping tuyệt vời cho các món súp.
he loves to make homemade croutons from stale bread.
Anh ấy thích làm croutons tự làm từ bánh mì cũ.
adding croutons can elevate the flavor of a simple dish.
Việc thêm croutons có thể nâng tầm hương vị của một món ăn đơn giản.
she sprinkled croutons over her caesar salad.
Cô ấy rắc croutons lên món caesar salad của mình.
croutons come in various flavors to suit different tastes.
Croutons có nhiều hương vị khác nhau để phù hợp với các khẩu vị khác nhau.
he prefers crispy croutons to soft ones.
Anh ấy thích croutons giòn hơn là mềm.
croutons can be made from any type of bread.
Croutons có thể được làm từ bất kỳ loại bánh mì nào.
they serve a delicious soup topped with garlic croutons.
Họ phục vụ một món súp thơm ngon ăn kèm với croutons tỏi.
croutons add a delightful texture to the dish.
Croutons thêm một kết cấu thú vị cho món ăn.
crouton salad
salad crouton
garlic crouton
crouton tỏi
crouton topping
phụ liệu crouton
crouton soup
súp crouton
crouton mix
trộn crouton
toasted crouton
crouton nướng
crouton bites
đánh dấu crouton
crouton cubes
khối lập phương crouton
crouton crunch
giòn crouton
crouton recipe
công thức làm crouton
she added croutons to her salad for extra crunch.
Cô ấy đã thêm croutons vào salad của mình để có thêm độ giòn.
croutons are a great topping for soups.
Croutons là một loại topping tuyệt vời cho các món súp.
he loves to make homemade croutons from stale bread.
Anh ấy thích làm croutons tự làm từ bánh mì cũ.
adding croutons can elevate the flavor of a simple dish.
Việc thêm croutons có thể nâng tầm hương vị của một món ăn đơn giản.
she sprinkled croutons over her caesar salad.
Cô ấy rắc croutons lên món caesar salad của mình.
croutons come in various flavors to suit different tastes.
Croutons có nhiều hương vị khác nhau để phù hợp với các khẩu vị khác nhau.
he prefers crispy croutons to soft ones.
Anh ấy thích croutons giòn hơn là mềm.
croutons can be made from any type of bread.
Croutons có thể được làm từ bất kỳ loại bánh mì nào.
they serve a delicious soup topped with garlic croutons.
Họ phục vụ một món súp thơm ngon ăn kèm với croutons tỏi.
croutons add a delightful texture to the dish.
Croutons thêm một kết cấu thú vị cho món ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay